Finance

Danh sách
2484:TYO
Demaecan
151,00 ¥
+0,67%
(+1,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2484...
Mở
151 ¥
Cao
153 ¥
Thấp
148 ¥
Vốn hoá thị trường
17,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
774,57 N
Khối lượng
239,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
199 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
112 ¥
EPS
-74 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,51 Tr
Số nhân viên
392
Mở
151 ¥
Cao
153 ¥
Thấp
148 ¥
Vốn hoá thị trường
17,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
774,57 N
Khối lượng
239,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
199 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
112 ¥
EPS
-74 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,51 Tr
Số nhân viên
392
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Demaecan
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên392
Ngày thành lập9 thg 9, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
10,31 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
9,55 T
8,99 T
8,99 T
10,31 T
Giá vốn hàng bán
9,38 T
8,78 T
8,51 T
10,86 T
Chi phí doanh thu
9,38 T
8,78 T
8,51 T
10,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,00 T
1,89 T
2,00 T
2,62 T
Chi phí hoạt động
2,02 T
1,89 T
2,00 T
2,62 T
Tổng chi phí hoạt động
11,40 T
10,67 T
10,51 T
13,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,85 T
-1,68 T
-1,52 T
-3,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,86 T
-1,67 T
-1,51 T
-3,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,86 T
-1,67 T
-1,51 T
-3,16 T
Chi phí thuế thu nhập
-5,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,27%
-0,12%
-0,13%
-0,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,86 T
-1,67 T
-1,51 T
-3,16 T
Biên lợi nhuận ròng
-19,45%
-18,58%
-16,79%
-30,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
12,00 Tr
12,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
18,00 Tr
12,00 Tr
12,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google