Finance

Danh sách
2483:TYO
Honyaku Center Inc
2.225,00 ¥
-1,37%
(-31,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2483...
Mở
2.255 ¥
Cao
2.280 ¥
Thấp
2.225 ¥
Vốn hoá thị trường
7,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,96 N
Khối lượng
4,50 N
Chỉ số P/E
20,96
Cao nhất trong 52 tuần
2.465 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.750 ¥
EPS
106 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,37 Tr
Số nhân viên
540
Mở
2.255 ¥
Cao
2.280 ¥
Thấp
2.225 ¥
Vốn hoá thị trường
7,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,96 N
Khối lượng
4,50 N
Chỉ số P/E
20,96
Cao nhất trong 52 tuần
2.465 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.750 ¥
EPS
106 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,37 Tr
Số nhân viên
540
Giới thiệu về Honyaku Center Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên540
Ngày thành lập1 thg 4, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
2,45 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,68 T
2,76 T
2,77 T
2,45 T
Giá vốn hàng bán
1,44 T
1,43 T
1,48 T
1,28 T
Chi phí doanh thu
1,44 T
1,43 T
1,48 T
1,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,16 T
1,04 T
1,11 T
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,16 T
1,10 T
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
2,54 T
2,59 T
2,58 T
2,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,00 Tr
166,00 Tr
193,00 Tr
62,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
5,00 Tr
-3,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
149,00 Tr
175,00 Tr
170,00 Tr
66,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,00 Tr
175,00 Tr
207,00 Tr
66,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,00 Tr
69,00 Tr
53,00 Tr
30,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,90%
39,43%
31,18%
45,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
97,00 Tr
106,00 Tr
117,00 Tr
36,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,62%
3,85%
4,22%
1,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
-
9,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-4,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
-4,00 Tr
9,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
45,00 Tr
-
EBITDA
149,00 Tr
176,00 Tr
209,75 Tr
78,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google