Finance

Danh sách
2483:TPE
Excel Cell Electronic Co Ltd
38,85 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2483...
Mở
38,35 NT$
Cao
40,60 NT$
Thấp
38,35 NT$
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
2,45 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,08 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
130,98
Cao nhất trong 52 tuần
73,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,30 NT$
EPS
0,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
38,35 NT$
Cao
40,60 NT$
Thấp
38,35 NT$
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
2,45 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,08 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
130,98
Cao nhất trong 52 tuần
73,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,30 NT$
EPS
0,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Excel Cell Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webece.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
434,68 Tr
436,27 Tr
480,52 Tr
565,55 Tr
Giá vốn hàng bán
389,05 Tr
397,44 Tr
416,97 Tr
480,84 Tr
Chi phí doanh thu
389,05 Tr
397,44 Tr
416,97 Tr
480,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,31 Tr
19,64 Tr
20,73 Tr
20,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,20 Tr
45,94 Tr
44,25 Tr
48,51 Tr
Chi phí hoạt động
66,52 Tr
65,58 Tr
64,98 Tr
68,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
455,56 Tr
463,02 Tr
481,95 Tr
549,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,88 Tr
-26,75 Tr
-1,43 Tr
15,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,23 Tr
-2,54 Tr
9,82 Tr
1,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,50 Tr
-7,78 Tr
14,86 Tr
28,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,72 Tr
-7,46 Tr
14,98 Tr
28,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
997,00 N
1,27 Tr
-1,76 Tr
418,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-15,33%
-16,34%
-11,83%
1,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,65 Tr
-9,20 Tr
16,04 Tr
27,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,76%
-2,11%
3,34%
4,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 Tr
11,92 Tr
506,00 N
956,00 N
Chi phí lãi suất
-3,78 Tr
-3,75 Tr
-3,56 Tr
-3,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,64 Tr
8,17 Tr
-3,05 Tr
-2,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,28 Tr
13,20 Tr
38,32 Tr
55,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
368,00 N
333,00 N
166,00 N
1,00 N
Các ứng dụng của Google