Finance

Danh sách
2482:TPE
Uniform Industrial Corp
16,15 NT$
-0,62%
(-0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2482...
Mở
16,05 NT$
Cao
16,15 NT$
Thấp
16,05 NT$
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,49 N
Khối lượng
64,73 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,02 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
20,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 NT$
EPS
-0,68 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,07 Tr
Số nhân viên
334
Mở
16,05 NT$
Cao
16,15 NT$
Thấp
16,05 NT$
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,49 N
Khối lượng
64,73 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,02 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
20,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 NT$
EPS
-0,68 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,07 Tr
Số nhân viên
334
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uniform Industrial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên334
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
136,27 Tr
106,41 Tr
113,89 Tr
119,66 Tr
Giá vốn hàng bán
65,89 Tr
68,30 Tr
70,34 Tr
68,08 Tr
Chi phí doanh thu
65,89 Tr
68,30 Tr
70,34 Tr
68,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,13 Tr
19,94 Tr
22,50 Tr
19,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,39 Tr
58,38 Tr
57,48 Tr
57,77 Tr
Chi phí hoạt động
81,77 Tr
78,89 Tr
79,97 Tr
78,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,66 Tr
147,20 Tr
150,31 Tr
146,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,39 Tr
-40,78 Tr
-36,42 Tr
-26,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,00 N
1,59 Tr
5,21 Tr
86,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,32 Tr
-25,20 Tr
-23,98 Tr
-22,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,22 Tr
-25,30 Tr
-24,08 Tr
-24,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,96 Tr
-5,17 Tr
-5,97 Tr
-4,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,94%
20,51%
24,89%
20,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,36 Tr
-20,10 Tr
-18,24 Tr
-17,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,46%
-18,89%
-16,01%
-14,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,63 Tr
3,48 Tr
1,49 Tr
3,58 Tr
Chi phí lãi suất
-257,00 N
-237,00 N
-212,00 N
-187,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,37 Tr
3,24 Tr
1,28 Tr
3,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,01 Tr
-37,22 Tr
-30,96 Tr
-20,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-1,98 Tr
Các ứng dụng của Google