Finance

Danh sách
Tại sao 2481 tăng 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
2481:TPE
Panjit International Inc
166,00 NT$
+2,47%
(+4,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2481...
Mở
163,50 NT$
Cao
167,00 NT$
Thấp
160,50 NT$
Vốn hoá thị trường
63,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,94 Tr
Khối lượng
11,46 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
44,20
Cao nhất trong 52 tuần
232,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,30 NT$
EPS
3,76 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
369,79 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
163,50 NT$
Cao
167,00 NT$
Thấp
160,50 NT$
Vốn hoá thị trường
63,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,94 Tr
Khối lượng
11,46 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
44,20
Cao nhất trong 52 tuần
232,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,30 NT$
EPS
3,76 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
369,79 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Panjit International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,32 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpanjit.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,27 T
3,35 T
3,42 T
3,96 T
Giá vốn hàng bán
2,25 T
2,26 T
2,30 T
2,64 T
Chi phí doanh thu
2,25 T
2,26 T
2,30 T
2,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
252,66 Tr
237,28 Tr
223,05 Tr
233,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
492,42 Tr
580,13 Tr
529,55 Tr
614,21 Tr
Chi phí hoạt động
747,38 Tr
833,50 Tr
897,65 Tr
849,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,99 T
3,09 T
3,20 T
3,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
276,30 Tr
261,86 Tr
222,31 Tr
464,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,90 Tr
95,25 Tr
5,09 Tr
98,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
442,93 Tr
479,66 Tr
401,29 Tr
647,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
439,34 Tr
485,45 Tr
324,92 Tr
644,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,82 Tr
72,39 Tr
91,99 Tr
120,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,34%
15,09%
22,92%
18,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
303,32 Tr
359,87 Tr
287,83 Tr
488,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,28%
10,73%
8,41%
12,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,79
0,94
0,75
1,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,22 Tr
78,39 Tr
67,19 Tr
80,92 Tr
Chi phí lãi suất
-61,63 Tr
-53,89 Tr
-52,78 Tr
-54,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,59 Tr
24,50 Tr
14,41 Tr
26,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
492,22 Tr
480,71 Tr
435,92 Tr
681,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,45 Tr
2,85 Tr
593,00 N
1,65 Tr
Các ứng dụng của Google