Finance

Danh sách
248170:KRX
Sempio Foods Co
21.550,00 ₩
+1,41%
(+300,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:19 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 248170...
Mở
21.050 ₩
Cao
21.600 ₩
Thấp
21.050 ₩
Vốn hoá thị trường
98,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,32 N
Khối lượng
9,25 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,86
Cao nhất trong 52 tuần
36.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
20.450 ₩
EPS
5.590 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,57 Tr
Số nhân viên
726
Mở
21.050 ₩
Cao
21.600 ₩
Thấp
21.050 ₩
Vốn hoá thị trường
98,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,32 N
Khối lượng
9,25 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,86
Cao nhất trong 52 tuần
36.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
20.450 ₩
EPS
5.590 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,57 Tr
Số nhân viên
726
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sempio Foods Co
Giám đốc điều hànhJin Seon Park
Số nhân viên726
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websempio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
108,76 T
100,57 T
103,73 T
100,57 T
Giá vốn hàng bán
63,47 T
60,02 T
60,89 T
62,18 T
Chi phí doanh thu
63,47 T
60,02 T
60,89 T
62,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,67 T
3,32 T
3,53 T
3,94 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,97 T
32,37 T
30,97 T
28,22 T
Chi phí hoạt động
32,50 T
37,61 T
35,99 T
33,74 T
Tổng chi phí hoạt động
95,97 T
97,63 T
96,88 T
95,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,79 T
2,94 T
6,84 T
4,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
274,00 Tr
170,26 Tr
215,40 Tr
998,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,60 T
4,05 T
9,63 T
6,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,60 T
4,20 T
9,63 T
6,81 T
Chi phí thuế thu nhập
2,11 T
2,13 T
295,17 Tr
5,04 T
Thuế suất hiệu dụng
14,46%
52,53%
3,07%
73,89%
Chi phí hoạt động khác
898,43 Tr
884,50 Tr
385,25 Tr
462,67 Tr
Thu nhập ròng
12,49 T
1,92 T
9,33 T
1,78 T
Biên lợi nhuận ròng
11,49%
1,91%
9,00%
1,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
619,93 Tr
580,11 Tr
536,81 Tr
564,14 Tr
Chi phí lãi suất
-532,74 Tr
-416,01 Tr
-372,70 Tr
-360,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
87,19 Tr
164,09 Tr
164,11 Tr
203,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
941,86 Tr
1,02 T
1,08 T
1,09 T
EBITDA
18,74 T
8,94 T
12,89 T
10,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 Tr
-4,98 Tr
-
-10,98 Tr
Các ứng dụng của Google