Trang chủ2480 • TPE
add
Stark Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
139,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
139,00 NT$ - 141,00 NT$
Phạm vi một năm
117,50 NT$ - 185,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,84 T TWD
Số lượng trung bình
232,14 N
Tỷ số P/E
17,70
Tỷ lệ cổ tức
5,32%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | 11,09% |
Chi phí hoạt động | 247,54 Tr | -0,74% |
Thu nhập ròng | 189,73 Tr | 4,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,69 | -5,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,78 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 253,37 Tr | 19,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | 0,37% |
Tổng tài sản | 7,44 T | 10,31% |
Tổng nợ | 4,16 T | 17,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 189,73 Tr | 4,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 268,26 Tr | -8,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -148,91 Tr | -44.617,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -569,58 Tr | 11,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -438,16 Tr | -26,43% |
Dòng tiền tự do | -681,29 Tr | -43,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
659