Finance

Danh sách
2480:TPE
Stark Technology Inc
165,00 NT$
-1,49%
(-2,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2480...
Mở
166,00 NT$
Cao
167,00 NT$
Thấp
165,00 NT$
Vốn hoá thị trường
17,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
221,93 N
Khối lượng
142,70 N
Cổ tức
4,73%
Cổ tức hằng quý
1,95 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,87
Cao nhất trong 52 tuần
175,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
135,50 NT$
EPS
8,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,36 Tr
Số nhân viên
659
Mở
166,00 NT$
Cao
167,00 NT$
Thấp
165,00 NT$
Vốn hoá thị trường
17,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
221,93 N
Khối lượng
142,70 N
Cổ tức
4,73%
Cổ tức hằng quý
1,95 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,87
Cao nhất trong 52 tuần
175,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
135,50 NT$
EPS
8,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,36 Tr
Số nhân viên
659
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stark Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên659
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websti.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,96 T
2,19 T
2,42 T
2,46 T
Giá vốn hàng bán
1,47 T
1,66 T
1,85 T
1,91 T
Chi phí doanh thu
1,47 T
1,66 T
1,85 T
1,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,56 Tr
24,16 Tr
23,39 Tr
23,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,19 Tr
267,82 Tr
246,26 Tr
235,97 Tr
Chi phí hoạt động
247,54 Tr
293,53 Tr
267,63 Tr
258,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,72 T
1,96 T
2,12 T
2,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
237,78 Tr
233,57 Tr
300,40 Tr
290,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,41 Tr
17,98 Tr
30,25 Tr
1,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
239,86 Tr
263,42 Tr
336,30 Tr
305,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
240,13 Tr
260,17 Tr
335,02 Tr
300,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,12 Tr
43,87 Tr
56,80 Tr
62,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,90%
16,65%
16,89%
20,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
189,73 Tr
219,55 Tr
279,50 Tr
243,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,69%
10,03%
11,54%
9,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,78
2,06
2,63
2,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,61 Tr
6,92 Tr
3,77 Tr
6,12 Tr
Chi phí lãi suất
-1,18 Tr
-2,32 Tr
-991,00 N
-471,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,43 Tr
4,60 Tr
2,78 Tr
5,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
242,25 Tr
238,29 Tr
305,20 Tr
295,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
-
-
-51,00 N
Các ứng dụng của Google