Finance

Danh sách
Tại sao 248070 tăng 11,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
248070:KRX
SoluM Co Ltd
15.580,00 ₩
+11,05%
(+1.550,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:11 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 248070...
Mở
13.440 ₩
Cao
15.650 ₩
Thấp
13.440 ₩
Vốn hoá thị trường
744,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
232,90 N
Khối lượng
588,38 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
19 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
75,18
Cao nhất trong 52 tuần
24.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.520 ₩
EPS
207 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,82 Tr
Số nhân viên
527
Mở
13.440 ₩
Cao
15.650 ₩
Thấp
13.440 ₩
Vốn hoá thị trường
744,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
232,90 N
Khối lượng
588,38 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
19 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
75,18
Cao nhất trong 52 tuần
24.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.520 ₩
EPS
207 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,82 Tr
Số nhân viên
527
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SoluM Co Ltd
Giám đốc điều hànhJun Sung-ho
Số nhân viên527
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
472,60 T
427,67 T
478,22 T
491,85 T
Giá vốn hàng bán
398,56 T
358,15 T
394,53 T
402,14 T
Chi phí doanh thu
398,56 T
358,15 T
394,53 T
402,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,15 T
3,96 T
2,86 T
3,62 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,97 T
54,50 T
56,36 T
60,32 T
Chi phí hoạt động
59,29 T
61,47 T
62,03 T
67,88 T
Tổng chi phí hoạt động
457,85 T
419,62 T
456,56 T
470,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,75 T
8,06 T
21,66 T
21,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,85 T
1,41 T
451,62 Tr
-2,39 T
EBT bao gồm các mục bất thường
14,36 T
-4,28 T
23,76 T
14,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,13 T
-4,13 T
20,51 T
14,35 T
Chi phí thuế thu nhập
7,92 T
604,40 Tr
19,02 T
9,03 T
Thuế suất hiệu dụng
55,14%
-14,11%
80,04%
62,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,48 T
-7,07 T
3,61 T
6,87 T
Biên lợi nhuận ròng
1,58%
-1,65%
0,76%
1,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
425,96 Tr
417,20 Tr
334,55 Tr
365,82 Tr
Chi phí lãi suất
-4,62 T
-5,21 T
-4,56 T
-4,79 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,20 T
-4,79 T
-4,23 T
-4,43 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,24 T
2,48 T
2,25 T
2,34 T
EBITDA
25,82 T
19,43 T
31,82 T
28,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-227,73 Tr
10,02 Tr
-3,25 T
-47,81 Tr
Các ứng dụng của Google