Finance

Danh sách
Tại sao 2479 giảm 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
2479:TYO
JTec Corp
252,00 ¥
-2,33%
(-6,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2479...
Mở
257 ¥
Cao
257 ¥
Thấp
251 ¥
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,80 N
Khối lượng
108,90 N
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,79
Cao nhất trong 52 tuần
271 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
217 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,57 Tr
Số nhân viên
430
Mở
257 ¥
Cao
257 ¥
Thấp
251 ¥
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,80 N
Khối lượng
108,90 N
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,79
Cao nhất trong 52 tuần
271 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
217 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,57 Tr
Số nhân viên
430
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JTec Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên430
Ngày thành lập16 thg 8, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
815,00 Tr
867,00 Tr
865,00 Tr
832,00 Tr
Giá vốn hàng bán
572,00 Tr
585,00 Tr
560,00 Tr
591,00 Tr
Chi phí doanh thu
572,00 Tr
585,00 Tr
560,00 Tr
591,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
204,00 Tr
214,00 Tr
193,00 Tr
215,00 Tr
Chi phí hoạt động
204,00 Tr
214,00 Tr
199,00 Tr
215,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
776,00 Tr
799,00 Tr
759,00 Tr
806,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,00 Tr
68,00 Tr
106,00 Tr
26,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,00 Tr
69,00 Tr
107,00 Tr
25,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,00 Tr
69,00 Tr
107,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,00 Tr
25,00 Tr
27,00 Tr
8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,68%
36,23%
25,23%
32,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,00 Tr
44,00 Tr
80,00 Tr
17,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
5,07%
9,25%
2,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,00 Tr
-
EBITDA
40,00 Tr
69,25 Tr
107,50 Tr
27,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google