Finance

Danh sách
Tại sao 2478 giảm 3,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
2478:TPE
TA-I Technology Co Ltd
129,50 NT$
-3,72%
(-5,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2478...
Mở
130,50 NT$
Cao
133,50 NT$
Thấp
128,00 NT$
Vốn hoá thị trường
18,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 Tr
Khối lượng
5,11 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,77
Cao nhất trong 52 tuần
256,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,80 NT$
EPS
4,84 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,54 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
130,50 NT$
Cao
133,50 NT$
Thấp
128,00 NT$
Vốn hoá thị trường
18,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 Tr
Khối lượng
5,11 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,77
Cao nhất trong 52 tuần
256,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,80 NT$
EPS
4,84 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,54 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TA-I Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtai.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 T
1,37 T
1,42 T
1,71 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,04 T
1,06 T
1,22 T
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,04 T
1,06 T
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,59 Tr
20,35 Tr
24,15 Tr
18,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
131,88 Tr
146,12 Tr
144,92 Tr
159,00 Tr
Chi phí hoạt động
153,47 Tr
166,47 Tr
169,06 Tr
177,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,20 T
1,23 T
1,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
156,59 Tr
166,37 Tr
186,04 Tr
312,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,47 Tr
-9,22 Tr
5,95 Tr
-29,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
179,31 Tr
172,38 Tr
200,14 Tr
286,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
177,29 Tr
170,65 Tr
200,30 Tr
274,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,61 Tr
40,74 Tr
37,62 Tr
30,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,51%
23,63%
18,80%
10,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
148,40 Tr
130,59 Tr
162,97 Tr
252,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,09%
9,52%
11,48%
14,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,24 Tr
9,65 Tr
7,68 Tr
11,11 Tr
Chi phí lãi suất
-3,81 Tr
-4,13 Tr
-3,38 Tr
-2,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,44 Tr
5,52 Tr
4,31 Tr
8,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
274,51 Tr
282,96 Tr
297,62 Tr
414,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
359,00 N
-618,00 N
-1,05 Tr
524,00 N
Các ứng dụng của Google