Finance

Danh sách
2477:TPE
Meiloon Industrial Co Ltd
22,40 NT$
+0,22%
(+0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:30 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2477...
Mở
22,60 NT$
Cao
22,65 NT$
Thấp
22,40 NT$
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,00 N
Khối lượng
117,30 N
Cổ tức
6,25%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
25,45
Cao nhất trong 52 tuần
27,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,20 NT$
EPS
0,88 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
22,60 NT$
Cao
22,65 NT$
Thấp
22,40 NT$
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,00 N
Khối lượng
117,30 N
Cổ tức
6,25%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
25,45
Cao nhất trong 52 tuần
27,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,20 NT$
EPS
0,88 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meiloon Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
712,71 Tr
610,43 Tr
506,12 Tr
578,04 Tr
Giá vốn hàng bán
510,08 Tr
479,32 Tr
371,42 Tr
455,42 Tr
Chi phí doanh thu
510,08 Tr
479,32 Tr
371,42 Tr
455,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,29 Tr
31,36 Tr
28,76 Tr
28,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,80 Tr
86,97 Tr
98,08 Tr
92,08 Tr
Chi phí hoạt động
126,58 Tr
139,78 Tr
128,11 Tr
119,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
636,67 Tr
619,09 Tr
499,53 Tr
575,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,04 Tr
-8,67 Tr
6,60 Tr
2,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,48 Tr
31,63 Tr
8,66 Tr
-6,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,56 Tr
6,68 Tr
32,09 Tr
7,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,40 Tr
42,70 Tr
41,20 Tr
2,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,18 Tr
-4,13 Tr
13,94 Tr
6,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,07%
-61,74%
43,43%
86,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
96,98 Tr
15,41 Tr
17,50 Tr
9,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,61%
2,52%
3,46%
1,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,02 Tr
35,60 Tr
31,52 Tr
38,70 Tr
Chi phí lãi suất
-9,21 Tr
-13,54 Tr
-9,12 Tr
-12,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
26,81 Tr
22,06 Tr
22,40 Tr
25,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
110,56 Tr
26,95 Tr
41,97 Tr
38,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-140,00 N
101,00 N
9,00 N
13,00 N
Các ứng dụng của Google