Finance

Danh sách
2476:TPE
G Shank Enterprise Co Ltd
130,50 NT$
-0,76%
(-1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2476...
Mở
131,50 NT$
Cao
134,50 NT$
Thấp
129,00 NT$
Vốn hoá thị trường
27,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 Tr
Khối lượng
2,59 Tr
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
0,74 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
21,78
Cao nhất trong 52 tuần
140,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,20 NT$
EPS
5,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,38 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
131,50 NT$
Cao
134,50 NT$
Thấp
129,00 NT$
Vốn hoá thị trường
27,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 Tr
Khối lượng
2,59 Tr
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
0,74 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
21,78
Cao nhất trong 52 tuần
140,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,20 NT$
EPS
5,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,38 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về G Shank Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hànhYing-Shou Lin
Số nhân viên2,68 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgshank.info
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 T
2,01 T
2,17 T
2,57 T
Giá vốn hàng bán
1,39 T
1,35 T
1,52 T
1,76 T
Chi phí doanh thu
1,39 T
1,35 T
1,52 T
1,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,18 Tr
46,61 Tr
47,44 Tr
48,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
221,64 Tr
224,66 Tr
214,06 Tr
232,49 Tr
Chi phí hoạt động
270,12 Tr
273,82 Tr
262,03 Tr
281,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,66 T
1,62 T
1,78 T
2,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
314,54 Tr
390,33 Tr
386,54 Tr
528,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
117,49 Tr
78,24 Tr
-23,02 Tr
35,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
484,75 Tr
509,84 Tr
381,04 Tr
584,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
482,43 Tr
510,39 Tr
381,04 Tr
583,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
111,95 Tr
122,65 Tr
105,38 Tr
141,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,09%
24,06%
27,66%
24,22%
Chi phí hoạt động khác
-96,00 N
-96,00 N
-96,00 N
-95,00 N
Thu nhập ròng
342,31 Tr
353,78 Tr
249,09 Tr
402,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,33%
17,57%
11,49%
15,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,34 Tr
54,17 Tr
44,58 Tr
49,36 Tr
Chi phí lãi suất
-5,81 Tr
-6,58 Tr
-4,11 Tr
-2,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
45,53 Tr
47,59 Tr
40,48 Tr
46,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
365,03 Tr
443,13 Tr
444,11 Tr
587,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,32 Tr
555,00 N
3,35 Tr
-410,00 N
Các ứng dụng của Google