Finance

Danh sách
2474:TPE
Catcher Technology Co Ltd
195,50 NT$
-1,76%
(-3,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2474...
Mở
198,00 NT$
Cao
198,00 NT$
Thấp
195,00 NT$
Vốn hoá thị trường
105,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,45 Tr
Khối lượng
1,92 Tr
Cổ tức
5,25%
Cổ tức hằng quý
2,57 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,30
Cao nhất trong 52 tuần
266,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
176,00 NT$
EPS
13,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
770,39 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
198,00 NT$
Cao
198,00 NT$
Thấp
195,00 NT$
Vốn hoá thị trường
105,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,45 Tr
Khối lượng
1,92 Tr
Cổ tức
5,25%
Cổ tức hằng quý
2,57 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,30
Cao nhất trong 52 tuần
266,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
176,00 NT$
EPS
13,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
770,39 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Catcher Technology Corporation is an electronics casing manufacturing company founded on November 23, 1984. The company has since focused on making shells for electronics such as PC notebooks, cell phones, and cameras, using magnesium alloy die castings, aluminum alloys, zinc alloys, stainless steel or plastic. In 2004, Catcher Technology moved its headquarters from HaiChong Street to its current address, which was the original site of the headquarters of Taiwan Sugar Corporation YungKang Plant. Catcher's current product revenue mix comes from cell phone casings, PC/notebook, while tablets and others account for 10%-20%. Catcher is also a supplier for Apple, however, it failed to be included in the iPhone SE2 supply chain. Wikipedia
Giới thiệu về Catcher Technology Co Ltd
Giám đốc điều hànhShuishu Hong
Số nhân viên2,85 N
Ngày thành lập23 thg 11, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
2,51 NT$ / 2,70 NT$
-7,02%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
2,68 T / 3,47 T
-22,75%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,86 T
4,36 T
3,77 T
2,68 T
Giá vốn hàng bán
3,47 T
2,92 T
2,69 T
1,91 T
Chi phí doanh thu
3,47 T
2,92 T
2,69 T
1,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
294,05 Tr
315,48 Tr
375,15 Tr
321,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
359,27 Tr
526,99 Tr
457,65 Tr
402,30 Tr
Chi phí hoạt động
653,31 Tr
842,47 Tr
843,56 Tr
726,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,12 T
3,77 T
3,53 T
2,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
738,42 Tr
597,24 Tr
243,43 Tr
47,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,05 Tr
11,52 Tr
8,29 Tr
37,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,79 T
3,02 T
1,85 T
1,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,71 T
2,86 T
1,91 T
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
816,92 Tr
654,92 Tr
315,96 Tr
256,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,58%
21,68%
17,07%
15,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,88 T
2,38 T
1,48 T
1,36 T
Biên lợi nhuận ròng
59,30%
54,51%
39,34%
50,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,62
3,87
2,62
2,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,19 T
1,94 T
1,70 T
1,80 T
Chi phí lãi suất
-278,51 Tr
-296,81 Tr
-302,53 Tr
-310,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,91 T
1,64 T
1,39 T
1,49 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,07 T
1,08 T
633,93 Tr
444,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-74,88 Tr
-126,36 Tr
-81,08 Tr
-5,48 Tr
Các ứng dụng của Google