Finance

Danh sách
2472:TPE
Lelon Electronics Corp
243,50 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2472...
Mở
241,00 NT$
Cao
246,00 NT$
Thấp
232,00 NT$
Vốn hoá thị trường
40,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,84 Tr
Khối lượng
6,73 Tr
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
0,87 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,88
Cao nhất trong 52 tuần
488,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
82,90 NT$
EPS
9,79 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
241,00 NT$
Cao
246,00 NT$
Thấp
232,00 NT$
Vốn hoá thị trường
40,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,84 Tr
Khối lượng
6,73 Tr
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
0,87 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,88
Cao nhất trong 52 tuần
488,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
82,90 NT$
EPS
9,79 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lelon Electronics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblelon.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,80 T
2,89 T
2,94 T
3,68 T
Giá vốn hàng bán
1,87 T
1,94 T
2,06 T
2,52 T
Chi phí doanh thu
1,87 T
1,94 T
2,06 T
2,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,84 Tr
62,70 Tr
59,47 Tr
71,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
330,22 Tr
265,47 Tr
272,40 Tr
294,88 Tr
Chi phí hoạt động
379,91 Tr
318,77 Tr
334,39 Tr
361,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,25 T
2,26 T
2,39 T
2,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
552,51 Tr
621,81 Tr
548,94 Tr
799,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,51 Tr
86,33 Tr
13,84 Tr
7,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
672,70 Tr
1,12 T
520,43 Tr
850,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
657,17 Tr
718,45 Tr
525,15 Tr
765,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
165,34 Tr
356,71 Tr
122,24 Tr
288,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,58%
31,74%
23,49%
33,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
377,35 Tr
583,08 Tr
262,83 Tr
393,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,47%
20,21%
8,93%
10,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,61 Tr
26,23 Tr
24,19 Tr
27,90 Tr
Chi phí lãi suất
-10,01 Tr
-11,19 Tr
-11,88 Tr
-11,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,60 Tr
15,04 Tr
12,31 Tr
16,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
694,82 Tr
770,68 Tr
707,56 Tr
966,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
83,00 N
-411,09 Tr
-28,00 N
-4,43 Tr
Các ứng dụng của Google