Finance

Danh sách
Tại sao 2471 giảm 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
2471:TYO
S-Pool Inc
272,00 ¥
-2,86%
(-8,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2471...
Mở
278 ¥
Cao
278 ¥
Thấp
272 ¥
Vốn hoá thị trường
21,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
318,65 N
Khối lượng
316,30 N
Cổ tức
3,68%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
16,13
Cao nhất trong 52 tuần
350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
222 ¥
EPS
17 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
278 ¥
Cao
278 ¥
Thấp
272 ¥
Vốn hoá thị trường
21,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
318,65 N
Khối lượng
316,30 N
Cổ tức
3,68%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
16,13
Cao nhất trong 52 tuần
350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
222 ¥
EPS
17 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về S-Pool Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập1 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspool.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
6,40 T
7,13 T
5,94 T
6,74 T
Giá vốn hàng bán
4,11 T
4,11 T
3,92 T
4,11 T
Chi phí doanh thu
4,11 T
4,11 T
3,92 T
4,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,76 T
648,00 Tr
1,98 T
2,04 T
Chi phí hoạt động
1,75 T
1,88 T
1,98 T
2,02 T
Tổng chi phí hoạt động
5,86 T
5,99 T
5,90 T
6,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
535,00 Tr
1,15 T
38,00 Tr
610,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
111,00 Tr
-2,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
456,00 Tr
998,00 Tr
-49,00 Tr
510,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
456,00 Tr
1,19 T
-49,00 Tr
510,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
109,00 Tr
311,00 Tr
23,00 Tr
155,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,90%
31,16%
-46,94%
30,39%
Chi phí hoạt động khác
-16,00 Tr
87,00 Tr
-1,00 Tr
-23,00 Tr
Thu nhập ròng
346,00 Tr
688,00 Tr
-68,00 Tr
351,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,41%
9,64%
-1,15%
5,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-83,00 Tr
-66,00 Tr
-87,00 Tr
-102,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-81,00 Tr
-66,00 Tr
-85,00 Tr
-102,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,14 T
-
-
EBITDA
1,50 T
2,12 T
1,00 T
1,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
178,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google