Finance

Danh sách
2471:TYO
S-Pool Inc
272,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2471...
Vốn hoá thị trường
21,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
308,29 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,68%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
16,13
Cao nhất trong 52 tuần
350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
222 ¥
EPS
17 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
21,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
308,29 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,68%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
16,13
Cao nhất trong 52 tuần
350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
222 ¥
EPS
17 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về S-Pool Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập1 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspool.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
6,40 T
7,13 T
5,94 T
6,74 T
Giá vốn hàng bán
4,11 T
4,11 T
3,92 T
4,11 T
Chi phí doanh thu
4,11 T
4,11 T
3,92 T
4,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,76 T
648,00 Tr
1,98 T
2,04 T
Chi phí hoạt động
1,75 T
1,88 T
1,98 T
2,02 T
Tổng chi phí hoạt động
5,86 T
5,99 T
5,90 T
6,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
535,00 Tr
1,15 T
38,00 Tr
610,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
111,00 Tr
-2,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
456,00 Tr
998,00 Tr
-49,00 Tr
510,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
456,00 Tr
1,19 T
-49,00 Tr
510,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
109,00 Tr
311,00 Tr
23,00 Tr
155,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,90%
31,16%
-46,94%
30,39%
Chi phí hoạt động khác
-16,00 Tr
87,00 Tr
-1,00 Tr
-23,00 Tr
Thu nhập ròng
346,00 Tr
688,00 Tr
-68,00 Tr
351,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,41%
9,64%
-1,15%
5,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-83,00 Tr
-66,00 Tr
-87,00 Tr
-102,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-81,00 Tr
-66,00 Tr
-85,00 Tr
-102,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,14 T
-
-
EBITDA
1,50 T
2,12 T
1,00 T
1,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
178,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google