Finance

Danh sách
246A:TYO
ASUA Inc
1.075,00 ¥
-0,65%
(-7,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:10:02 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 246A...
Mở
1.082 ¥
Cao
1.082 ¥
Thấp
1.075 ¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,82 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
33,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
572 ¥
EPS
33 ¥
Số nhân viên
80
Mở
1.082 ¥
Cao
1.082 ¥
Thấp
1.075 ¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,82 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
33,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
572 ¥
EPS
33 ¥
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ASUA Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webasua.ne.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
362,00 Tr
360,00 Tr
381,00 Tr
358,00 Tr
Giá vốn hàng bán
223,00 Tr
221,00 Tr
213,00 Tr
195,00 Tr
Chi phí doanh thu
223,00 Tr
221,00 Tr
213,00 Tr
195,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,00 Tr
109,00 Tr
116,00 Tr
103,00 Tr
Chi phí hoạt động
115,00 Tr
109,00 Tr
116,00 Tr
133,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
338,00 Tr
330,00 Tr
329,00 Tr
328,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
30,00 Tr
52,00 Tr
30,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,00 Tr
31,00 Tr
48,00 Tr
30,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,00 Tr
31,00 Tr
52,00 Tr
30,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
12,00 Tr
13,00 Tr
14,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,43%
38,71%
27,08%
46,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
20,00 Tr
Thu nhập ròng
16,00 Tr
19,00 Tr
35,00 Tr
16,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,42%
5,28%
9,19%
4,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
10,00 Tr
EBITDA
29,39 Tr
35,50 Tr
57,39 Tr
36,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google