Finance

Danh sách
2469:TYO
Hibino Corp
1.320,00 ¥
+0,30%
(+4,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2469...
Mở
1.316 ¥
Cao
1.352 ¥
Thấp
1.315 ¥
Vốn hoá thị trường
27,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,69 N
Khối lượng
24,80 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
2.185 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.220 ¥
EPS
140 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.316 ¥
Cao
1.352 ¥
Thấp
1.315 ¥
Vốn hoá thị trường
27,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,69 N
Khối lượng
24,80 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
2.185 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.220 ¥
EPS
140 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hibino Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lập13 thg 11, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhibino.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,46 T
17,30 T
18,98 T
14,78 T
Giá vốn hàng bán
11,20 T
10,41 T
12,88 T
9,20 T
Chi phí doanh thu
11,20 T
10,41 T
12,88 T
9,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,70 T
4,78 T
5,52 T
4,93 T
Chi phí hoạt động
4,70 T
4,78 T
5,53 T
4,99 T
Tổng chi phí hoạt động
15,89 T
15,19 T
18,41 T
14,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,56 T
2,11 T
571,00 Tr
581,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,00 Tr
13,00 Tr
66,00 Tr
38,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,50 T
2,11 T
411,00 Tr
604,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 T
2,09 T
525,00 Tr
529,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
642,00 Tr
814,00 Tr
-60,00 Tr
442,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,74%
38,52%
-14,60%
73,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
821,00 Tr
1,27 T
463,00 Tr
221,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,70%
7,32%
2,44%
1,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
1,00 Tr
7,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-78,00 Tr
-76,00 Tr
-72,00 Tr
-72,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,00 Tr
-75,00 Tr
-65,00 Tr
-66,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,47 T
3,05 T
1,59 T
1,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google