Finance

Danh sách
Tại sao 2468 giảm 2,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
2468:TPE
Fortune Information Systems Corp
40,65 NT$
-2,87%
(-1,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2468...
Mở
41,85 NT$
Cao
42,85 NT$
Thấp
40,50 NT$
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 Tr
Khối lượng
1,54 Tr
Cổ tức
2,46%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
30,01
Cao nhất trong 52 tuần
54,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,25 NT$
EPS
1,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,96 Tr
Số nhân viên
421
Mở
41,85 NT$
Cao
42,85 NT$
Thấp
40,50 NT$
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 Tr
Khối lượng
1,54 Tr
Cổ tức
2,46%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
30,01
Cao nhất trong 52 tuần
54,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,25 NT$
EPS
1,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,96 Tr
Số nhân viên
421
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fortune Information Systems Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên421
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfis.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
611,16 Tr
639,98 Tr
628,51 Tr
662,46 Tr
Giá vốn hàng bán
543,29 Tr
566,93 Tr
561,08 Tr
590,46 Tr
Chi phí doanh thu
543,29 Tr
566,93 Tr
561,08 Tr
590,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,83 Tr
44,01 Tr
44,17 Tr
45,70 Tr
Chi phí hoạt động
44,11 Tr
45,30 Tr
45,53 Tr
46,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
587,40 Tr
612,23 Tr
606,62 Tr
637,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,76 Tr
27,75 Tr
21,90 Tr
25,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,50 Tr
14,96 Tr
4,09 Tr
1,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,71 Tr
39,37 Tr
26,86 Tr
27,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,71 Tr
39,37 Tr
26,86 Tr
27,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,85 Tr
5,96 Tr
5,56 Tr
5,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,47%
15,13%
20,69%
21,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,86 Tr
33,42 Tr
21,30 Tr
21,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,09%
5,22%
3,39%
3,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,25 Tr
2,12 Tr
3,04 Tr
2,57 Tr
Chi phí lãi suất
-844,00 N
-5,50 Tr
-2,20 Tr
-2,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,40 Tr
-3,38 Tr
842,00 N
157,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,12 Tr
1,09 Tr
1,06 Tr
1,03 Tr
EBITDA
25,12 Tr
29,18 Tr
23,37 Tr
26,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google