Finance

Danh sách
Tại sao 2466 tăng 8,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
2466:TPE
Cosmo Electronics Corp
237,00 NT$
+8,72%
(+19,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2466...
Mở
217,00 NT$
Cao
239,50 NT$
Thấp
217,00 NT$
Vốn hoá thị trường
41,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Chỉ số P/E
150,97
Cao nhất trong 52 tuần
239,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,15 NT$
EPS
1,57 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
217,00 NT$
Cao
239,50 NT$
Thấp
217,00 NT$
Vốn hoá thị trường
41,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Chỉ số P/E
150,97
Cao nhất trong 52 tuần
239,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,15 NT$
EPS
1,57 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosmo Electronics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcosmo-ic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
384,75 Tr
116,78 Tr
158,64 Tr
239,35 Tr
Giá vốn hàng bán
378,48 Tr
121,69 Tr
147,24 Tr
168,10 Tr
Chi phí doanh thu
378,48 Tr
121,69 Tr
147,24 Tr
168,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,68 Tr
2,60 Tr
2,57 Tr
2,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,73 Tr
56,15 Tr
60,34 Tr
65,91 Tr
Chi phí hoạt động
78,64 Tr
57,04 Tr
62,82 Tr
68,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
457,13 Tr
178,73 Tr
210,05 Tr
236,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-72,38 Tr
-61,96 Tr
-51,41 Tr
2,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,13 Tr
31,99 Tr
1,82 Tr
15,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
389,08 Tr
-80,15 Tr
20,96 Tr
4,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-83,86 Tr
-28,57 Tr
-57,95 Tr
4,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,40 Tr
46,70 Tr
15,74 Tr
1,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,36%
-58,26%
75,11%
28,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
390,48 Tr
-126,85 Tr
5,22 Tr
3,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
101,49%
-108,63%
3,29%
1,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,03 Tr
1,59 Tr
746,00 N
2,82 Tr
Chi phí lãi suất
-15,20 Tr
-14,02 Tr
-12,52 Tr
-14,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,16 Tr
-12,43 Tr
-11,77 Tr
-11,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-53,72 Tr
-41,05 Tr
-30,79 Tr
22,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,35 Tr
255,00 N
-78,91 Tr
-
Các ứng dụng của Google