Finance

Danh sách
2462:TYO
LIKE Inc
1.489,00 ¥
+0,68%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2462...
Mở
1.477 ¥
Cao
1.492 ¥
Thấp
1.474 ¥
Vốn hoá thị trường
30,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,35 N
Khối lượng
23,20 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.650 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.396 ¥
EPS
121 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,86 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.477 ¥
Cao
1.492 ¥
Thấp
1.474 ¥
Vốn hoá thị trường
30,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,35 N
Khối lượng
23,20 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.650 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.396 ¥
EPS
121 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,86 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LIKE Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,48 N
Ngày thành lập22 thg 9, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblike-gr.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
15,93 T
15,98 T
16,11 T
19,29 T
Giá vốn hàng bán
13,96 T
14,20 T
14,29 T
15,61 T
Chi phí doanh thu
13,96 T
14,20 T
14,29 T
15,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 T
1,52 T
1,42 T
341,47 Tr
Chi phí hoạt động
1,51 T
1,52 T
1,42 T
1,83 T
Tổng chi phí hoạt động
15,46 T
15,71 T
15,71 T
17,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
466,58 Tr
268,42 Tr
400,77 Tr
1,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,83 Tr
368,17 Tr
107,59 Tr
327,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
431,78 Tr
608,22 Tr
502,87 Tr
2,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
437,70 Tr
612,30 Tr
470,38 Tr
2,14 T
Chi phí thuế thu nhập
166,78 Tr
213,22 Tr
175,04 Tr
793,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,63%
35,06%
34,81%
37,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
1,48 T
Thu nhập ròng
265,00 Tr
395,00 Tr
327,83 Tr
1,34 T
Biên lợi nhuận ròng
1,66%
2,47%
2,03%
6,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,95 Tr
14,05 Tr
6,02 Tr
15,37 Tr
Chi phí lãi suất
-40,00 Tr
-38,00 Tr
-40,60 Tr
-46,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,05 Tr
-23,95 Tr
-34,58 Tr
-31,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
846,02 Tr
661,92 Tr
780,21 Tr
2,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google