Finance

Danh sách
2461:TPE
K Laser Technology Inc
16,40 NT$
-0,30%
(-0,050) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2461...
Mở
16,40 NT$
Cao
16,65 NT$
Thấp
16,30 NT$
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
581,74 N
Khối lượng
1,06 Tr
Chỉ số P/E
40,59
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,00 NT$
EPS
0,40 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,32 Tr
Số nhân viên
839
Mở
16,40 NT$
Cao
16,65 NT$
Thấp
16,30 NT$
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
581,74 N
Khối lượng
1,06 Tr
Chỉ số P/E
40,59
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,00 NT$
EPS
0,40 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,32 Tr
Số nhân viên
839
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về K Laser Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên839
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 T
1,34 T
1,37 T
1,30 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,08 T
1,00 T
945,78 Tr
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,08 T
1,00 T
945,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
58,84 Tr
61,60 Tr
56,64 Tr
49,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
186,19 Tr
221,50 Tr
203,41 Tr
210,32 Tr
Chi phí hoạt động
260,53 Tr
289,95 Tr
265,57 Tr
260,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
1,37 T
1,27 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,73 Tr
-36,01 Tr
98,19 Tr
98,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,04 Tr
40,63 Tr
-16,10 Tr
6,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,24 Tr
-58,08 Tr
54,53 Tr
82,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,01 Tr
-22,60 Tr
52,02 Tr
82,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,64 Tr
8,83 Tr
12,38 Tr
32,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
64,76%
-15,20%
22,71%
39,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,17 Tr
-49,43 Tr
50,02 Tr
63,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,28%
-3,70%
3,66%
4,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,33 Tr
4,10 Tr
2,76 Tr
5,84 Tr
Chi phí lãi suất
-12,41 Tr
-17,64 Tr
-17,80 Tr
-17,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,08 Tr
-13,54 Tr
-15,04 Tr
-11,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,36 Tr
26,23 Tr
160,21 Tr
155,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
673,00 N
-533,00 N
-2,75 Tr
682,00 N
Các ứng dụng của Google