Finance

Danh sách
2460:HKG
China Resources Beverage (Hldngs) Co Ltd
7,22 HK$
+1,12%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2460...
Mở
7,14 HK$
Cao
7,23 HK$
Thấp
7,13 HK$
Vốn hoá thị trường
17,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
713,48 N
Khối lượng
812,60 N
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,11
Cao nhất trong 52 tuần
11,35 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,04 HK$
EPS
0,38 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
11 N
Mở
7,14 HK$
Cao
7,23 HK$
Thấp
7,13 HK$
Vốn hoá thị trường
17,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
713,48 N
Khối lượng
812,60 N
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,11
Cao nhất trong 52 tuần
11,35 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,04 HK$
EPS
0,38 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Resources Beverage Ltd. or CR Beverage is the division of China Resources that sells soft drinks. Its head office is in the north area of the Hi-tech Park in Nanshan District, Shenzhen. The company maintains regional offices in Beijing, Chengdu, Shanghai, Shenyang, and Shenzhen. The brands owned by the company include C'estbon water, Afternoon tea, FIRE coffee, Jialinshan water, Magic, and Zero Pascal. It is also known as China Resources C'estbon Food & Beverage. On April 18, 2013, China Resources C'estbon sued Nongfu Spring, a rival company, accusing Nongfu of spreading false accusations against C'estbon. The company went public through an initial public offering in October 2024 and is listed on the Hong Kong Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về China Resources Beverage (Hldngs) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,40 T
2,40 T
2,73 T
2,73 T
Giá vốn hàng bán
1,33 T
1,33 T
1,43 T
1,43 T
Chi phí doanh thu
1,33 T
1,33 T
1,43 T
1,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,08 Tr
31,08 Tr
12,89 Tr
12,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 T
1,04 T
960,93 Tr
960,93 Tr
Chi phí hoạt động
1,07 T
1,07 T
974,06 Tr
974,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,41 T
2,41 T
2,40 T
2,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,19 Tr
-10,19 Tr
324,36 Tr
324,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,15 Tr
48,15 Tr
44,59 Tr
44,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,15 Tr
74,15 Tr
411,04 Tr
411,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,97 Tr
94,97 Tr
413,51 Tr
413,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-18,58 Tr
-18,58 Tr
107,20 Tr
107,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-25,06%
-25,06%
26,08%
26,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
90,12 Tr
90,12 Tr
296,16 Tr
296,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,76%
3,76%
10,86%
10,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,75 Tr
58,75 Tr
45,81 Tr
45,81 Tr
Chi phí lãi suất
-412,00 N
-412,00 N
-300,00 N
-300,00 N
Chi phí lãi suất ròng
58,34 Tr
58,34 Tr
45,51 Tr
45,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,23 Tr
188,28 Tr
522,83 Tr
522,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,33 Tr
6,33 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google