Finance

Danh sách
245A:TYO
INGS Inc
2.503,00 ¥
-0,16%
(-4,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 245A...
Mở
2.486 ¥
Cao
2.506 ¥
Thấp
2.484 ¥
Vốn hoá thị trường
6,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 N
Khối lượng
1,50 N
Chỉ số P/E
18,11
Cao nhất trong 52 tuần
3.435 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.250 ¥
EPS
138 ¥
Số nhân viên
334
Mở
2.486 ¥
Cao
2.506 ¥
Thấp
2.484 ¥
Vốn hoá thị trường
6,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 N
Khối lượng
1,50 N
Chỉ số P/E
18,11
Cao nhất trong 52 tuần
3.435 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.250 ¥
EPS
138 ¥
Số nhân viên
334
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về INGS Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên334
Ngày thành lập18 thg 3, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webingsinc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,03 T
2,13 T
2,32 T
2,48 T
Giá vốn hàng bán
666,30 Tr
701,62 Tr
758,38 Tr
810,00 Tr
Chi phí doanh thu
666,30 Tr
701,62 Tr
758,38 Tr
810,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
1,36 T
1,37 T
1,44 T
Chi phí hoạt động
1,25 T
1,36 T
1,37 T
1,44 T
Tổng chi phí hoạt động
1,92 T
2,06 T
2,13 T
2,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,29 Tr
67,98 Tr
186,02 Tr
226,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,38 Tr
-295,00 N
295,00 N
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
79,80 Tr
71,14 Tr
179,86 Tr
216,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,14 Tr
61,46 Tr
181,54 Tr
220,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,18 Tr
29,68 Tr
62,32 Tr
68,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,07%
41,72%
34,65%
31,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
48,62 Tr
41,46 Tr
117,54 Tr
148,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,39%
1,95%
5,08%
5,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,23 Tr
106,00 N
894,00 N
-
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,33 Tr
-5,67 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,76 Tr
-6,22 Tr
-4,78 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
164,00 Tr
-
-
-
EBITDA
186,54 Tr
132,10 Tr
266,02 Tr
297,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google