Finance

Danh sách
2459:TPE
Audix Corp
65,60 NT$
+0,92%
(+0,60) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2459...
Mở
65,20 NT$
Cao
65,60 NT$
Thấp
65,00 NT$
Vốn hoá thị trường
6,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,27 N
Khối lượng
100,06 N
Cổ tức
6,40%
Cổ tức hằng quý
1,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,76
Cao nhất trong 52 tuần
72,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
61,90 NT$
EPS
5,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
65,20 NT$
Cao
65,60 NT$
Thấp
65,00 NT$
Vốn hoá thị trường
6,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,27 N
Khối lượng
100,06 N
Cổ tức
6,40%
Cổ tức hằng quý
1,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,76
Cao nhất trong 52 tuần
72,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
61,90 NT$
EPS
5,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Audix Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,35 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webaudix.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,31 T
1,25 T
1,34 T
Giá vốn hàng bán
852,54 Tr
893,02 Tr
866,14 Tr
941,54 Tr
Chi phí doanh thu
852,54 Tr
893,02 Tr
866,14 Tr
941,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,74 Tr
24,29 Tr
23,91 Tr
34,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,48 Tr
153,58 Tr
148,26 Tr
142,03 Tr
Chi phí hoạt động
199,96 Tr
232,02 Tr
194,02 Tr
175,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,05 T
1,13 T
1,06 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
197,70 Tr
182,26 Tr
186,26 Tr
220,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
221,00 N
6,66 Tr
2,46 Tr
4,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
230,47 Tr
214,69 Tr
194,52 Tr
283,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
223,20 Tr
210,26 Tr
200,48 Tr
241,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,11 Tr
129,23 Tr
45,24 Tr
99,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,91%
60,19%
23,26%
34,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
172,46 Tr
81,85 Tr
148,98 Tr
187,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,79%
6,26%
11,95%
14,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,07 Tr
36,30 Tr
34,87 Tr
41,01 Tr
Chi phí lãi suất
-12,54 Tr
-12,95 Tr
-10,62 Tr
-11,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,53 Tr
23,35 Tr
24,25 Tr
29,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
242,26 Tr
226,40 Tr
232,88 Tr
266,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,00 N
83,00 N
14,00 N
-33,00 N
Các ứng dụng của Google