Finance

Danh sách
2458:TPE
Elan Microelectronics Corp
133,00 NT$
+0,76%
(+1,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2458...
Mở
131,50 NT$
Cao
133,00 NT$
Thấp
131,00 NT$
Vốn hoá thị trường
40,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
973,62 N
Cổ tức
6,65%
Cổ tức hằng quý
2,21 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,34
Cao nhất trong 52 tuần
196,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
115,50 NT$
EPS
10,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
291,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
131,50 NT$
Cao
133,00 NT$
Thấp
131,00 NT$
Vốn hoá thị trường
40,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
973,62 N
Cổ tức
6,65%
Cổ tức hằng quý
2,21 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,34
Cao nhất trong 52 tuần
196,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
115,50 NT$
EPS
10,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
291,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Elan Microelectronics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webemc.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
3,05 NT$ / 2,60 NT$
+17,22%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
3,20 T / 3,25 T
-1,46%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,32 T
2,86 T
3,22 T
3,20 T
Giá vốn hàng bán
1,75 T
1,45 T
1,69 T
1,69 T
Chi phí doanh thu
1,75 T
1,45 T
1,69 T
1,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
551,41 Tr
546,04 Tr
545,59 Tr
580,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
222,05 Tr
203,99 Tr
210,14 Tr
239,87 Tr
Chi phí hoạt động
775,53 Tr
748,29 Tr
757,10 Tr
822,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,52 T
2,20 T
2,45 T
2,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
791,77 Tr
661,17 Tr
778,77 Tr
696,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,03 Tr
56,90 Tr
10,55 Tr
37,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
943,16 Tr
767,56 Tr
839,90 Tr
991,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
855,54 Tr
756,43 Tr
815,87 Tr
733,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
173,05 Tr
55,36 Tr
164,03 Tr
145,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,35%
7,21%
19,53%
14,68%
Chi phí hoạt động khác
1,27 Tr
-190,00 N
-652,00 N
489,00 N
Thu nhập ròng
804,40 Tr
735,55 Tr
705,05 Tr
879,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,26%
25,72%
21,86%
27,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,79
2,51
2,43
3,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,85 Tr
20,60 Tr
11,88 Tr
32,24 Tr
Chi phí lãi suất
-3,88 Tr
-4,21 Tr
-4,27 Tr
-4,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,98 Tr
16,39 Tr
7,60 Tr
27,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
822,88 Tr
695,15 Tr
812,98 Tr
734,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-51,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google