Finance

Danh sách
Tại sao 2457 giảm 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
2457:TPE
Phihong
22,05 NT$
-2,43%
(-0,55) 1 ngày
13 thg 10, 13:09:59 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2457...
Mở
22,50 NT$
Cao
22,65 NT$
Thấp
21,95 NT$
Vốn hoá thị trường
9,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
863,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,90 NT$
EPS
-1,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
337,69 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
22,50 NT$
Cao
22,65 NT$
Thấp
21,95 NT$
Vốn hoá thị trường
9,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
863,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,90 NT$
EPS
-1,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
337,69 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Phihong
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,42 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webphihong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,77 T
2,35 T
2,10 T
2,23 T
Giá vốn hàng bán
2,07 T
1,85 T
1,65 T
1,70 T
Chi phí doanh thu
2,07 T
1,85 T
1,65 T
1,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
210,53 Tr
218,34 Tr
194,67 Tr
217,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
427,78 Tr
439,65 Tr
409,55 Tr
436,21 Tr
Chi phí hoạt động
653,38 Tr
660,81 Tr
579,95 Tr
652,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,72 T
2,51 T
2,23 T
2,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,07 Tr
-162,15 Tr
-136,13 Tr
-119,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,52 Tr
24,14 Tr
16,02 Tr
21,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
109,54 Tr
-144,14 Tr
-115,61 Tr
-106,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,40 Tr
-108,86 Tr
-115,72 Tr
-110,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,91 Tr
76,29 Tr
29,43 Tr
27,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,13%
-52,93%
-25,45%
-25,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
54,63 Tr
-220,44 Tr
-145,04 Tr
-133,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,97%
-9,38%
-6,92%
-5,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,72 Tr
31,68 Tr
22,45 Tr
22,02 Tr
Chi phí lãi suất
-21,22 Tr
-11,22 Tr
-8,01 Tr
-9,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,50 Tr
20,46 Tr
14,44 Tr
12,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,55 Tr
-79,45 Tr
-57,50 Tr
-41,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,03 Tr
448,00 N
71,00 N
-3,74 Tr
Các ứng dụng của Google