Finance

Danh sách
2455:TPE
Visual Photonics Epitaxy
558,00 NT$
-0,18%
(-1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2455...
Mở
555,00 NT$
Cao
571,00 NT$
Thấp
546,00 NT$
Vốn hoá thị trường
104,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,74 Tr
Khối lượng
6,23 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,66 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
138,04
Cao nhất trong 52 tuần
613,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
129,50 NT$
EPS
4,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,57 Tr
Số nhân viên
302
Mở
555,00 NT$
Cao
571,00 NT$
Thấp
546,00 NT$
Vốn hoá thị trường
104,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,74 Tr
Khối lượng
6,23 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,66 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
138,04
Cao nhất trong 52 tuần
613,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
129,50 NT$
EPS
4,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,57 Tr
Số nhân viên
302
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Visual Photonics Epitaxy
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên302
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvpec.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,11 NT$ / 1,14 NT$
-2,39%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
965,37 Tr / 978,56 Tr
-1,35%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
912,80 Tr
959,59 Tr
959,31 Tr
965,37 Tr
Giá vốn hàng bán
612,89 Tr
602,00 Tr
593,88 Tr
592,67 Tr
Chi phí doanh thu
612,89 Tr
602,00 Tr
593,88 Tr
592,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
94,43 Tr
99,64 Tr
90,26 Tr
97,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,29 Tr
48,94 Tr
48,52 Tr
51,23 Tr
Chi phí hoạt động
140,72 Tr
148,58 Tr
138,78 Tr
148,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
753,61 Tr
750,58 Tr
732,66 Tr
741,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,20 Tr
209,01 Tr
226,65 Tr
223,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,03 Tr
124,00 N
-5,52 Tr
-2,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
200,37 Tr
245,95 Tr
243,60 Tr
236,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
200,37 Tr
245,95 Tr
243,60 Tr
230,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,91 Tr
52,07 Tr
48,51 Tr
23,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,92%
21,17%
19,91%
9,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
160,46 Tr
193,88 Tr
195,08 Tr
213,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,58%
20,20%
20,34%
22,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,86
1,06
1,00
1,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,85 Tr
5,41 Tr
3,69 Tr
7,92 Tr
Chi phí lãi suất
-2,47 Tr
-2,71 Tr
-1,72 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
381,00 N
2,71 Tr
1,97 Tr
7,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
231,26 Tr
281,22 Tr
300,21 Tr
300,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google