Finance

Danh sách
2453:HKG
Concord Healthcare Group Co Ltd
0,72 HK$
+1,40%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2453...
Mở
0,74 HK$
Cao
0,74 HK$
Thấp
0,68 HK$
Vốn hoá thị trường
564,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
139,61 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,63 HK$
EPS
-0,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
313,87 Tr
Số nhân viên
574
Mở
0,74 HK$
Cao
0,74 HK$
Thấp
0,68 HK$
Vốn hoá thị trường
564,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
139,61 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,63 HK$
EPS
-0,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
313,87 Tr
Số nhân viên
574
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Concord Healthcare Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên574
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,51 Tr
129,51 Tr
134,82 Tr
134,82 Tr
Giá vốn hàng bán
113,71 Tr
113,71 Tr
98,34 Tr
98,34 Tr
Chi phí doanh thu
113,71 Tr
113,71 Tr
98,34 Tr
98,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,28 Tr
7,28 Tr
5,78 Tr
5,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,05 Tr
55,05 Tr
47,33 Tr
47,33 Tr
Chi phí hoạt động
50,00 Tr
50,00 Tr
47,43 Tr
47,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,72 Tr
163,72 Tr
145,77 Tr
145,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,21 Tr
-34,21 Tr
-10,94 Tr
-10,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,78 Tr
9,78 Tr
-10,09 Tr
-10,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-54,01 Tr
-54,01 Tr
-50,73 Tr
-50,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-52,85 Tr
-52,85 Tr
-51,24 Tr
-51,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,13 Tr
-1,13 Tr
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,09%
2,09%
2,19%
2,19%
Chi phí hoạt động khác
-7,95 Tr
-7,95 Tr
-4,65 Tr
-4,65 Tr
Thu nhập ròng
-40,00 Tr
-40,00 Tr
-38,67 Tr
-38,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-30,89%
-30,89%
-28,68%
-28,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
240,00 N
240,00 N
158,50 N
158,50 N
Chi phí lãi suất
-28,60 Tr
-28,60 Tr
-29,77 Tr
-29,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,36 Tr
-28,36 Tr
-29,61 Tr
-29,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,37 Tr
-5,37 Tr
21,53 Tr
21,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google