Finance

Danh sách
2449:TPE
King Yuan Electronics Co Ltd
300,00 NT$
-1,48%
(-4,50) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2449...
Mở
300,00 NT$
Cao
306,50 NT$
Thấp
294,50 NT$
Vốn hoá thị trường
385,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,65 Tr
Khối lượng
31,46 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,24 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
41,38
Cao nhất trong 52 tuần
350,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
152,38 NT$
EPS
7,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Mở
300,00 NT$
Cao
306,50 NT$
Thấp
294,50 NT$
Vốn hoá thị trường
385,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,65 Tr
Khối lượng
31,46 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,24 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
41,38
Cao nhất trong 52 tuần
350,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
152,38 NT$
EPS
7,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về King Yuan Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkyec.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
2,04 NT$ / 2,04 NT$
+0,16%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
11,14 T / 11,17 T
-0,23%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,29 T
9,97 T
10,19 T
11,14 T
Giá vốn hàng bán
5,94 T
6,21 T
6,14 T
6,74 T
Chi phí doanh thu
5,94 T
6,21 T
6,14 T
6,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
217,78 Tr
257,82 Tr
307,32 Tr
315,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
637,37 Tr
684,05 Tr
971,31 Tr
1,26 T
Chi phí hoạt động
855,15 Tr
941,87 Tr
1,28 T
1,57 T
Tổng chi phí hoạt động
6,80 T
7,15 T
7,42 T
8,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,49 T
2,81 T
2,77 T
2,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
71,53 Tr
81,46 Tr
14,44 Tr
68,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,89 T
2,96 T
2,81 T
3,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,74 T
2,96 T
2,72 T
2,96 T
Chi phí thuế thu nhập
583,56 Tr
707,44 Tr
521,74 Tr
584,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,22%
23,94%
18,58%
19,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,30 T
2,25 T
2,29 T
2,49 T
Biên lợi nhuận ròng
24,78%
22,56%
22,43%
22,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,78
1,75
1,77
2,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,83 Tr
76,16 Tr
38,99 Tr
165,75 Tr
Chi phí lãi suất
-22,72 Tr
-75,17 Tr
-139,19 Tr
-206,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
54,10 Tr
990,00 N
-100,20 Tr
-40,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,31 T
4,91 T
5,02 T
5,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-141,10 Tr
-4,47 T
-83,85 Tr
30,28 Tr
Các ứng dụng của Google