Finance

Danh sách
Tại sao 244920 giảm 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
244920:KRX
A Plus Asset Advisor Co Ltd
11.350,00 ₩
-2,58%
(-300,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:53:47 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 244920...
Mở
11.500 ₩
Cao
11.680 ₩
Thấp
11.350 ₩
Vốn hoá thị trường
256,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,10 N
Khối lượng
7,84 N
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,37
Cao nhất trong 52 tuần
14.990 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.600 ₩
EPS
1.356 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,61 Tr
Số nhân viên
471
Mở
11.500 ₩
Cao
11.680 ₩
Thấp
11.350 ₩
Vốn hoá thị trường
256,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,10 N
Khối lượng
7,84 N
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,37
Cao nhất trong 52 tuần
14.990 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.600 ₩
EPS
1.356 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,61 Tr
Số nhân viên
471
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về A Plus Asset Advisor Co Ltd
Giám đốc điều hànhKwak Keun Ho
Số nhân viên471
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaplusga.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
176,01 T
180,75 T
186,60 T
198,96 T
Giá vốn hàng bán
64,46 T
-169,62 T
67,61 T
71,04 T
Chi phí doanh thu
64,46 T
-169,62 T
67,61 T
71,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
993,55 Tr
886,78 Tr
967,32 Tr
933,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,80 T
334,92 T
92,12 T
106,06 T
Chi phí hoạt động
105,37 T
343,56 T
103,08 T
117,77 T
Tổng chi phí hoạt động
169,83 T
173,95 T
170,69 T
188,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,18 T
6,80 T
15,91 T
10,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,36 Tr
-677,07 Tr
-35,11 Tr
185,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,26 T
7,41 T
17,00 T
11,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,80 T
6,88 T
17,01 T
10,64 T
Chi phí thuế thu nhập
1,77 T
490,12 Tr
3,87 T
2,49 T
Thuế suất hiệu dụng
24,34%
6,62%
22,77%
21,55%
Chi phí hoạt động khác
949,42 Tr
844,72 Tr
855,55 Tr
836,00 Tr
Thu nhập ròng
4,84 T
5,77 T
12,15 T
7,91 T
Biên lợi nhuận ròng
2,75%
3,19%
6,51%
3,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
669,01 Tr
727,97 Tr
698,29 Tr
640,22 Tr
Chi phí lãi suất
-799,16 Tr
-752,41 Tr
-726,63 Tr
-735,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-130,15 Tr
-24,44 Tr
-28,34 Tr
-95,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,54 T
6,61 T
7,00 T
7,32 T
EBITDA
13,29 T
14,36 T
23,72 T
18,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,81 Tr
-277,19 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google