Finance

Danh sách
Tại sao 2445 giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
2445:TYO
Takamiya Co Ltd
385,00 ¥
-2,04%
(-8,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2445...
Mở
390 ¥
Cao
391 ¥
Thấp
385 ¥
Vốn hoá thị trường
17,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,99 N
Khối lượng
78,10 N
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,43
Cao nhất trong 52 tuần
482 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
347 ¥
EPS
41 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
390 ¥
Cao
391 ¥
Thấp
385 ¥
Vốn hoá thị trường
17,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,99 N
Khối lượng
78,10 N
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,43
Cao nhất trong 52 tuần
482 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
347 ¥
EPS
41 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Takamiya Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập21 thg 6, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtakamiya.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,38 T
11,51 T
12,42 T
10,23 T
Giá vốn hàng bán
7,37 T
7,39 T
8,13 T
6,54 T
Chi phí doanh thu
7,37 T
7,39 T
8,13 T
6,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,10 T
3,14 T
3,06 T
3,21 T
Chi phí hoạt động
3,10 T
3,14 T
3,10 T
3,21 T
Tổng chi phí hoạt động
10,48 T
10,54 T
11,23 T
9,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
904,00 Tr
972,00 Tr
1,19 T
478,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
100,00 Tr
-70,00 Tr
43,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
885,00 Tr
909,00 Tr
962,00 Tr
417,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
844,00 Tr
927,00 Tr
1,08 T
410,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
309,00 Tr
361,00 Tr
348,00 Tr
180,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,92%
-
36,17%
43,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
573,00 Tr
540,00 Tr
617,00 Tr
239,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,04%
-
4,97%
2,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,00 Tr
-
99,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-127,00 Tr
-172,00 Tr
-161,00 Tr
-145,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,00 Tr
-172,00 Tr
-62,00 Tr
-135,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,39 T
2,43 T
2,69 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google