Finance

Danh sách
2444:TPE
Abocom Systems Inc
15,50 NT$
-1,59%
(-0,25) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2444...
Mở
15,60 NT$
Cao
15,75 NT$
Thấp
15,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
1,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 NT$
EPS
-2,17 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,57 Tr
Số nhân viên
477
Mở
15,60 NT$
Cao
15,75 NT$
Thấp
15,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
1,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 NT$
EPS
-2,17 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,57 Tr
Số nhân viên
477
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Abocom Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên477
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webabocom.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
273,03 Tr
262,64 Tr
203,40 Tr
230,15 Tr
Giá vốn hàng bán
274,81 Tr
246,41 Tr
201,66 Tr
254,29 Tr
Chi phí doanh thu
274,81 Tr
246,41 Tr
201,66 Tr
254,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,34 Tr
16,35 Tr
12,64 Tr
16,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,13 Tr
40,95 Tr
44,98 Tr
42,46 Tr
Chi phí hoạt động
71,20 Tr
61,89 Tr
57,91 Tr
57,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
346,02 Tr
308,30 Tr
259,57 Tr
311,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-72,99 Tr
-45,65 Tr
-56,18 Tr
-81,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
385,00 N
341,00 N
643,00 N
510,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-46,86 Tr
-30,29 Tr
-52,11 Tr
-85,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-46,86 Tr
-30,58 Tr
-52,11 Tr
-85,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
6,03 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-19,91%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-46,86 Tr
-36,32 Tr
-52,11 Tr
-85,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,16%
-13,83%
-25,62%
-37,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,67 Tr
2,80 Tr
104,00 N
1,11 Tr
Chi phí lãi suất
-4,44 Tr
-4,45 Tr
-4,53 Tr
-4,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,78 Tr
-1,65 Tr
-4,43 Tr
-3,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-56,92 Tr
-29,80 Tr
-39,88 Tr
-63,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-210,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google