Finance

Danh sách
2442:TPE
Jean Co Ltd
14,00 NT$
+0,72%
(+0,10) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2442...
Mở
13,95 NT$
Cao
14,00 NT$
Thấp
13,90 NT$
Vốn hoá thị trường
4,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
698,18 N
Cổ tức
13,55%
Cổ tức hằng quý
0,47 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
3,15
Cao nhất trong 52 tuần
24,67 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 NT$
EPS
4,44 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,74 Tr
Số nhân viên
124
Mở
13,95 NT$
Cao
14,00 NT$
Thấp
13,90 NT$
Vốn hoá thị trường
4,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
698,18 N
Cổ tức
13,55%
Cổ tức hằng quý
0,47 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
3,15
Cao nhất trong 52 tuần
24,67 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 NT$
EPS
4,44 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,74 Tr
Số nhân viên
124
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jean Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên124
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhNội Hồ, Đài Bắc, Đài Loan
Lĩnh vực-
Trang webjean.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,90 Tr
9,93 T
3,19 T
367,49 Tr
Giá vốn hàng bán
38,24 Tr
6,61 T
2,27 T
353,30 Tr
Chi phí doanh thu
38,24 Tr
6,61 T
2,27 T
353,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,58 Tr
640,80 Tr
198,51 Tr
48,91 Tr
Chi phí hoạt động
30,58 Tr
640,80 Tr
198,51 Tr
48,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,81 Tr
7,25 T
2,47 T
402,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,09 Tr
2,68 T
721,59 Tr
-34,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,88 Tr
-89,00 N
8,42 Tr
5,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,76 Tr
2,69 T
757,72 Tr
5,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,12 Tr
2,69 T
742,24 Tr
-4,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,66 Tr
582,11 Tr
168,60 Tr
-16,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,25%
21,61%
22,25%
-303,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
32,42 Tr
1,24 T
363,57 Tr
10,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,52%
12,53%
11,40%
2,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,52 Tr
11,09 Tr
13,54 Tr
25,54 Tr
Chi phí lãi suất
-4,54 Tr
-3,70 Tr
-2,63 Tr
-2,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,98 Tr
7,39 Tr
10,91 Tr
22,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,46 Tr
2,68 T
722,83 Tr
-33,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google