Finance

Danh sách
Tại sao 2441 giảm 3,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
2441:TPE
Greatek Electronics Inc
107,00 NT$
-3,60%
(-4,00) 1 ngày
5 thg 11, 09:39:20 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2441...
Mở
110,50 NT$
Cao
110,50 NT$
Thấp
105,00 NT$
Vốn hoá thị trường
60,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,54 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,46
Cao nhất trong 52 tuần
156,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,70 NT$
EPS
6,50 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
568,85 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
110,50 NT$
Cao
110,50 NT$
Thấp
105,00 NT$
Vốn hoá thị trường
60,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,54 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,46
Cao nhất trong 52 tuần
156,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,70 NT$
EPS
6,50 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
568,85 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Greatek Electronics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,21 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
6,00 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
4,30 T
4,72 T
5,28 T
6,00 T
Giá vốn hàng bán
3,44 T
3,61 T
4,00 T
4,19 T
Chi phí doanh thu
3,44 T
3,61 T
4,00 T
4,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
87,26 Tr
87,62 Tr
96,76 Tr
101,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,93 Tr
104,60 Tr
101,01 Tr
118,36 Tr
Chi phí hoạt động
180,18 Tr
192,22 Tr
197,78 Tr
219,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,62 T
3,80 T
4,20 T
4,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
675,25 Tr
923,62 Tr
1,08 T
1,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,66 Tr
14,25 Tr
-4,42 Tr
101,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
786,93 Tr
1,01 T
1,11 T
1,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
786,93 Tr
1,01 T
1,11 T
1,72 T
Chi phí thuế thu nhập
149,71 Tr
210,66 Tr
215,24 Tr
337,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,02%
20,89%
19,39%
19,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
637,32 Tr
797,94 Tr
894,59 Tr
1,38 T
Biên lợi nhuận ròng
14,84%
16,90%
16,93%
23,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,82 Tr
26,10 Tr
32,12 Tr
32,69 Tr
Chi phí lãi suất
-177,00 N
-158,00 N
-140,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
29,64 Tr
25,94 Tr
31,98 Tr
32,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,42 T
1,66 T
1,82 T
2,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-319,00 N
-123,00 N
297,00 N
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google