Finance

Danh sách
2439:TPE
Merry Electronics Co Ltd
81,00 NT$
+0,50%
(+0,40) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:32 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2439...
Mở
80,60 NT$
Cao
81,90 NT$
Thấp
79,80 NT$
Vốn hoá thị trường
20,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
1,02 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,85
Cao nhất trong 52 tuần
116,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,40 NT$
EPS
5,11 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,53 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
80,60 NT$
Cao
81,90 NT$
Thấp
79,80 NT$
Vốn hoá thị trường
20,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
1,02 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,85
Cao nhất trong 52 tuần
116,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,40 NT$
EPS
5,11 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,53 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Merry Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hànhChao-Li Huang
Số nhân viên7,4 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmerry.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,50 NT$ / 1,20 NT$
-58,22%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
10,44 T / 11,46 T
-8,90%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,12 T
14,18 T
10,97 T
10,44 T
Giá vốn hàng bán
11,45 T
12,53 T
9,67 T
9,40 T
Chi phí doanh thu
11,45 T
12,53 T
9,67 T
9,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
600,61 Tr
610,60 Tr
605,02 Tr
586,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
485,10 Tr
493,49 Tr
482,99 Tr
454,16 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,10 T
1,09 T
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
12,56 T
13,64 T
10,76 T
10,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
563,20 Tr
547,05 Tr
206,50 Tr
3,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,70 Tr
113,64 Tr
23,71 Tr
70,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
826,51 Tr
765,94 Tr
427,76 Tr
162,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
756,64 Tr
858,68 Tr
494,60 Tr
83,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,31 Tr
204,29 Tr
42,78 Tr
-90,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,35%
26,67%
10,00%
-55,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
582,58 Tr
397,93 Tr
257,75 Tr
124,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,44%
2,81%
2,35%
1,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,17
1,47
0,97
0,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,37 Tr
47,53 Tr
39,47 Tr
44,88 Tr
Chi phí lãi suất
-45,31 Tr
-42,60 Tr
-46,54 Tr
-25,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,06 Tr
4,93 Tr
-7,07 Tr
19,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
721,23 Tr
715,48 Tr
405,14 Tr
201,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
224,00 N
-1,22 Tr
-526,00 N
1,39 Tr
Các ứng dụng của Google