Finance

Danh sách
2438:TYO
Asukanet Co Ltd
330,00 ¥
-0,60%
(-2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2438...
Mở
331 ¥
Cao
336 ¥
Thấp
330 ¥
Vốn hoá thị trường
5,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,74 N
Khối lượng
53,90 N
Chỉ số P/E
20,07
Cao nhất trong 52 tuần
413 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
302 ¥
EPS
16 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,84 Tr
Số nhân viên
450
Mở
331 ¥
Cao
336 ¥
Thấp
330 ¥
Vốn hoá thị trường
5,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,74 N
Khối lượng
53,90 N
Chỉ số P/E
20,07
Cao nhất trong 52 tuần
413 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
302 ¥
EPS
16 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,84 Tr
Số nhân viên
450
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asukanet Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên450
Ngày thành lập6 thg 7, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,67 T
1,96 T
1,83 T
1,73 T
Giá vốn hàng bán
947,20 Tr
1,00 T
984,46 Tr
998,99 Tr
Chi phí doanh thu
947,20 Tr
1,00 T
984,46 Tr
998,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
673,00 Tr
699,20 Tr
700,80 Tr
792,57 Tr
Chi phí hoạt động
673,00 Tr
699,20 Tr
737,80 Tr
792,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,70 T
1,72 T
1,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,82 Tr
252,44 Tr
107,56 Tr
-65,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,50 Tr
-10,13 Tr
20,13 Tr
46,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
50,96 Tr
255,52 Tr
103,48 Tr
-59,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,05 Tr
245,53 Tr
130,47 Tr
-62,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,26 Tr
85,06 Tr
4,94 Tr
-12,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,72%
-
4,77%
21,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,70 Tr
170,46 Tr
98,54 Tr
-46,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,78%
-
5,39%
-2,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
862,00 N
2,56 Tr
1,44 Tr
2,60 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
862,00 N
2,56 Tr
1,44 Tr
2,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,82 Tr
355,69 Tr
195,06 Tr
22,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google