Trang chủ2437 • TYO
add
Shinwa Wise Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
657,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
557,00 ¥ - 657,00 ¥
Phạm vi một năm
236,00 ¥ - 794,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,14 T JPY
Số lượng trung bình
109,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 392,00 Tr | 44,12% |
Chi phí hoạt động | 247,00 Tr | -12,10% |
Thu nhập ròng | -32,00 Tr | 80,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,16 | 86,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,25 Tr | 119,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -433,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | -3,17% |
Tổng tài sản | 2,86 T | -15,07% |
Tổng nợ | 826,00 Tr | -14,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,00 Tr | 80,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 6, 1989
Trang web
Nhân viên
40