Finance

Danh sách
2436:TPE
Weltrend Semiconductor Inc
74,50 NT$
-1,84%
(-1,40) 1 ngày
30 thg 9, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2436...
Mở
76,80 NT$
Cao
77,50 NT$
Thấp
74,00 NT$
Vốn hoá thị trường
15,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 Tr
Khối lượng
9,56 Tr
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
0,49 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
14,63
Cao nhất trong 52 tuần
84,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,00 NT$
EPS
5,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,04 Tr
Số nhân viên
286
Mở
76,80 NT$
Cao
77,50 NT$
Thấp
74,00 NT$
Vốn hoá thị trường
15,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 Tr
Khối lượng
9,56 Tr
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
0,49 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
14,63
Cao nhất trong 52 tuần
84,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,00 NT$
EPS
5,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,04 Tr
Số nhân viên
286
Giới thiệu về Weltrend Semiconductor Inc
Giám đốc điều hànhSam Lin
Số nhân viên286
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
919,32 Tr
925,31 Tr
1,05 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
659,07 Tr
639,94 Tr
696,34 Tr
797,29 Tr
Chi phí doanh thu
659,07 Tr
639,94 Tr
696,34 Tr
797,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
126,55 Tr
144,14 Tr
116,89 Tr
138,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,19 Tr
106,01 Tr
91,21 Tr
108,77 Tr
Chi phí hoạt động
222,47 Tr
250,61 Tr
208,11 Tr
245,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
881,54 Tr
890,55 Tr
904,46 Tr
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,78 Tr
34,76 Tr
143,27 Tr
116,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
859,00 N
11,14 Tr
4,24 Tr
10,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
234,51 Tr
310,58 Tr
175,22 Tr
525,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,38 Tr
88,93 Tr
166,86 Tr
136,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,40 Tr
14,69 Tr
37,76 Tr
65,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,99%
4,73%
21,55%
12,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
205,59 Tr
295,05 Tr
137,92 Tr
458,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,36%
31,89%
13,16%
39,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,65
2,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,59 Tr
5,41 Tr
2,66 Tr
17,88 Tr
Chi phí lãi suất
-6,78 Tr
-6,71 Tr
-5,75 Tr
-5,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,81 Tr
-1,30 Tr
-3,09 Tr
12,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,73 Tr
62,79 Tr
171,57 Tr
144,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-18,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google