Finance

Danh sách
Tại sao 2436 tăng 2,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
2436:HKG
LX Technology Group Ltd
20,20 HK$
+2,96%
(+0,58) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2436...
Mở
19,62 HK$
Cao
20,36 HK$
Thấp
19,55 HK$
Vốn hoá thị trường
6,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
648,85 N
Khối lượng
575,40 N
Chỉ số P/E
198,35
Cao nhất trong 52 tuần
26,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,05 HK$
EPS
0,10 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,26 Tr
Số nhân viên
969
Mở
19,62 HK$
Cao
20,36 HK$
Thấp
19,55 HK$
Vốn hoá thị trường
6,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
648,85 N
Khối lượng
575,40 N
Chỉ số P/E
198,35
Cao nhất trong 52 tuần
26,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,05 HK$
EPS
0,10 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,26 Tr
Số nhân viên
969
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LX Technology Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên969
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
637,50 Tr
637,50 Tr
541,65 Tr
541,65 Tr
Giá vốn hàng bán
564,38 Tr
564,38 Tr
451,26 Tr
451,26 Tr
Chi phí doanh thu
564,38 Tr
564,38 Tr
451,26 Tr
451,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,44 Tr
6,44 Tr
5,23 Tr
5,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,85 Tr
56,85 Tr
50,58 Tr
50,58 Tr
Chi phí hoạt động
58,82 Tr
58,82 Tr
55,04 Tr
55,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
623,20 Tr
623,20 Tr
506,30 Tr
506,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,30 Tr
14,30 Tr
35,35 Tr
35,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,77 Tr
2,77 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,10 Tr
3,10 Tr
7,08 Tr
7,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,51 Tr
4,51 Tr
16,54 Tr
16,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,50 N
10,50 N
-3,22 Tr
-3,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,34%
0,34%
-45,56%
-45,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,94 Tr
3,94 Tr
10,53 Tr
10,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,62%
0,62%
1,94%
1,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,34 Tr
2,34 Tr
2,60 Tr
2,60 Tr
Chi phí lãi suất
-12,01 Tr
-12,01 Tr
-14,92 Tr
-14,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,67 Tr
-9,67 Tr
-12,32 Tr
-12,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,25 Tr
71,25 Tr
109,29 Tr
109,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,50 N
-41,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google