Finance

Danh sách
Tại sao 2434 giảm 2,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
2434:TPE
Mospec Semiconductor Corp
59,00 NT$
-2,48%
(-1,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2434...
Mở
60,50 NT$
Cao
60,50 NT$
Thấp
58,90 NT$
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
930,64 N
Khối lượng
154,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
90,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,50 NT$
EPS
-0,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,60 Tr
Số nhân viên
457
Mở
60,50 NT$
Cao
60,50 NT$
Thấp
58,90 NT$
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
930,64 N
Khối lượng
154,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
90,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,50 NT$
EPS
-0,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,60 Tr
Số nhân viên
457
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mospec Semiconductor Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên457
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmospec.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,95 Tr
11,02 Tr
10,86 Tr
15,92 Tr
Giá vốn hàng bán
14,09 Tr
15,16 Tr
13,71 Tr
24,43 Tr
Chi phí doanh thu
14,09 Tr
15,16 Tr
13,71 Tr
24,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,10 Tr
1,13 Tr
963,00 N
1,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,03 Tr
14,20 Tr
13,03 Tr
14,18 Tr
Chi phí hoạt động
13,13 Tr
15,34 Tr
13,97 Tr
15,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,22 Tr
30,49 Tr
27,68 Tr
39,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,27 Tr
-19,47 Tr
-16,82 Tr
-23,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,97 Tr
126,00 N
468,00 N
746,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,30 Tr
-11,24 Tr
-1,31 Tr
-20,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,24 Tr
-11,68 Tr
-12,09 Tr
-20,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
16,00 N
3,42 Tr
-1,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,14%
-260,99%
6,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,30 Tr
-11,25 Tr
-4,73 Tr
-19,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
144,82%
-102,09%
-43,55%
-121,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
715,00 N
56,00 N
1,00 N
159,00 N
Chi phí lãi suất
-942,00 N
-883,00 N
-986,00 N
-942,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-227,00 N
-827,00 N
-985,00 N
-783,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,87 Tr
-11,81 Tr
-8,85 Tr
-15,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google