Finance

Danh sách
2433:TYO
Hakuhodo DY Holdings Inc
1.285,00 ¥
-1,00%
(-13,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2433...
Mở
1.298 ¥
Cao
1.300 ¥
Thấp
1.272 ¥
Vốn hoá thị trường
467,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
886,79 N
Khối lượng
589,10 N
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,67
Cao nhất trong 52 tuần
1.405 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
974 ¥
EPS
46 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
373,05 Tr
Số nhân viên
29 N
Mở
1.298 ¥
Cao
1.300 ¥
Thấp
1.272 ¥
Vốn hoá thị trường
467,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
886,79 N
Khối lượng
589,10 N
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,67
Cao nhất trong 52 tuần
1.405 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
974 ¥
EPS
46 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
373,05 Tr
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hakuhodo DY Holdings Inc. is a Japanese advertising holding company that owns Hakuhodo, Daiko, and Yomiko Advertising. It is the second largest advertising company in Japan, following Dentsu. Its headquarters are located in Akasaka, Minato, Tokyo. Wikipedia
Giới thiệu về Hakuhodo DY Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28,9 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
196,31 T
229,19 T
265,68 T
176,22 T
Giá vốn hàng bán
102,19 T
121,52 T
147,25 T
85,57 T
Chi phí doanh thu
102,19 T
121,52 T
147,25 T
85,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,72 T
87,27 T
99,43 T
85,04 T
Chi phí hoạt động
85,90 T
89,82 T
102,36 T
87,64 T
Tổng chi phí hoạt động
188,10 T
211,34 T
249,60 T
173,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,22 T
17,86 T
16,08 T
3,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-318,00 Tr
41,00 Tr
110,00 Tr
-988,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,82 T
16,65 T
14,03 T
2,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,79 T
18,84 T
16,52 T
3,04 T
Chi phí thuế thu nhập
2,31 T
6,54 T
7,39 T
3,93 T
Thuế suất hiệu dụng
47,93%
39,27%
52,65%
170,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,13 T
10,06 T
6,40 T
-1,76 T
Biên lợi nhuận ròng
1,08%
4,39%
2,41%
-1,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
277,00 Tr
611,00 Tr
424,00 Tr
1,44 T
Chi phí lãi suất
-339,00 Tr
-351,00 Tr
-548,00 Tr
-411,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,00 Tr
260,00 Tr
-124,00 Tr
1,02 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,14 T
24,44 T
22,21 T
9,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google