Finance

Danh sách
2433:TPE
Huxen Corp
39,40 NT$
-0,25%
(-0,100) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2433...
Mở
39,50 NT$
Cao
39,55 NT$
Thấp
39,25 NT$
Vốn hoá thị trường
5,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,22 N
Khối lượng
57,80 N
Cổ tức
6,85%
Cổ tức hằng quý
0,68 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,10
Cao nhất trong 52 tuần
49,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,25 NT$
EPS
3,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,50 Tr
Số nhân viên
506
Mở
39,50 NT$
Cao
39,55 NT$
Thấp
39,25 NT$
Vốn hoá thị trường
5,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,22 N
Khối lượng
57,80 N
Cổ tức
6,85%
Cổ tức hằng quý
0,68 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,10
Cao nhất trong 52 tuần
49,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,25 NT$
EPS
3,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,50 Tr
Số nhân viên
506
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huxen Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên506
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeosasc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
679,21 Tr
692,91 Tr
678,06 Tr
688,85 Tr
Giá vốn hàng bán
438,39 Tr
438,22 Tr
441,55 Tr
437,30 Tr
Chi phí doanh thu
438,39 Tr
438,22 Tr
441,55 Tr
437,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
141,53 Tr
139,69 Tr
143,12 Tr
149,63 Tr
Chi phí hoạt động
142,92 Tr
138,82 Tr
143,29 Tr
150,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
581,31 Tr
577,05 Tr
584,84 Tr
587,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,90 Tr
115,86 Tr
93,21 Tr
101,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,64 Tr
5,18 Tr
4,50 Tr
3,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
213,84 Tr
120,12 Tr
96,74 Tr
107,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
211,75 Tr
118,75 Tr
95,43 Tr
105,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,48 Tr
21,92 Tr
20,05 Tr
21,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,05%
18,25%
20,73%
20,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
188,07 Tr
93,12 Tr
72,98 Tr
80,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,69%
13,44%
10,76%
11,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
119,31 Tr
9,23 Tr
8,34 Tr
10,66 Tr
Chi phí lãi suất
-11,34 Tr
-11,52 Tr
-10,63 Tr
-10,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
107,97 Tr
-2,29 Tr
-2,29 Tr
49,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
365,39 Tr
387,76 Tr
372,06 Tr
383,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,94 Tr
22,26 Tr
31,30 Tr
25,77 Tr
Các ứng dụng của Google