Finance

Danh sách
2432:TYO
DeNA
2.494,00 ¥
+0,08%
(+2,00) 1 ngày
6 thg 10, 09:59:29 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2432...
Mở
2.510 ¥
Cao
2.516 ¥
Thấp
2.492 ¥
Vốn hoá thị trường
256,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
157,40 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.885 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.284 ¥
EPS
404 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.510 ¥
Cao
2.516 ¥
Thấp
2.492 ¥
Vốn hoá thị trường
256,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
157,40 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.885 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.284 ¥
EPS
404 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DeNA Co., Ltd. là một nhà cung cấp cổng di động và website thương mại điện tử ở Nhật Bản. Công ty này sở hữu nền tảng Mobage, một trong những nền tảng trò chơi điện thoại di động phổ biến nhất Nhật Bản. DeNA cũng điều hành nhiều dịch vụ khác, bao gồm trang web thương mại điện tử DeNA Shopping. Wikipedia
Giới thiệu về DeNA
Giám đốc điều hànhShingo Okamura
Số nhân viên2,48 N
Ngày thành lập4 thg 3, 1999
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webdena.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
37,17 T / 39,23 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,42 T
31,30 T
33,25 T
37,17 T
Giá vốn hàng bán
17,74 T
16,50 T
17,21 T
17,76 T
Chi phí doanh thu
17,74 T
16,50 T
17,21 T
17,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,36 T
12,80 T
10,77 T
11,98 T
Chi phí hoạt động
12,54 T
12,94 T
15,47 T
11,99 T
Tổng chi phí hoạt động
30,28 T
29,44 T
32,68 T
29,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,14 T
1,86 T
567,00 Tr
7,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-2,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,87 T
-5,51 T
1,54 T
49,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,87 T
4,40 T
3,73 T
49,75 T
Chi phí thuế thu nhập
2,13 T
1,01 T
-612,00 Tr
16,12 T
Thuế suất hiệu dụng
15,37%
-18,25%
-39,87%
32,41%
Chi phí hoạt động khác
179,00 Tr
139,00 Tr
2,59 T
16,00 Tr
Thu nhập ròng
11,82 T
-6,21 T
2,23 T
33,44 T
Biên lợi nhuận ròng
28,54%
-19,83%
6,70%
89,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
157,00 Tr
735,00 Tr
258,00 Tr
1,84 T
Chi phí lãi suất
-81,00 Tr
-113,00 Tr
-327,00 Tr
-68,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
76,00 Tr
622,00 Tr
-69,00 Tr
1,77 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,11 T
-
EBITDA
12,83 T
3,61 T
2,44 T
9,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-48,00 Tr
11,26 T
-
Các ứng dụng của Google