Finance

Danh sách
2432:TPE
Acer Gadget Inc
28,80 NT$
+1,77%
(+0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2432...
Mở
28,40 NT$
Cao
29,00 NT$
Thấp
28,40 NT$
Vốn hoá thị trường
1,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,92 N
Khối lượng
109,04 N
Cổ tức
5,90%
Cổ tức hằng quý
0,43 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,22
Cao nhất trong 52 tuần
31,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,15 NT$
EPS
2,18 NT$
Số nhân viên
59
Mở
28,40 NT$
Cao
29,00 NT$
Thấp
28,40 NT$
Vốn hoá thị trường
1,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,92 N
Khối lượng
109,04 N
Cổ tức
5,90%
Cổ tức hằng quý
0,43 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,22
Cao nhất trong 52 tuần
31,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,15 NT$
EPS
2,18 NT$
Số nhân viên
59
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Acer Gadget Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên59
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
1,30 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
847,22 Tr
954,37 Tr
950,97 Tr
1,30 T
Giá vốn hàng bán
747,12 Tr
812,04 Tr
847,10 Tr
1,16 T
Chi phí doanh thu
747,12 Tr
812,04 Tr
847,10 Tr
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,30 Tr
18,12 Tr
23,18 Tr
44,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,49 Tr
54,97 Tr
55,74 Tr
70,98 Tr
Chi phí hoạt động
74,79 Tr
73,09 Tr
85,59 Tr
114,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
821,91 Tr
885,13 Tr
932,70 Tr
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,31 Tr
69,24 Tr
18,27 Tr
20,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
106,00 N
1,28 Tr
144,00 N
-7,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
36,96 Tr
72,69 Tr
20,91 Tr
40,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,96 Tr
73,86 Tr
20,91 Tr
40,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,66 Tr
15,94 Tr
4,70 Tr
5,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,43%
21,93%
22,46%
14,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
28,30 Tr
56,75 Tr
16,21 Tr
34,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,34%
5,95%
1,70%
2,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,38 Tr
4,47 Tr
2,92 Tr
8,16 Tr
Chi phí lãi suất
-29,00 N
-
-11,00 N
-34,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,36 Tr
4,47 Tr
2,91 Tr
8,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,02 Tr
72,57 Tr
23,09 Tr
26,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google