Finance

Danh sách
2431:TPE
Lien Chang Electronic Enterprise Co Ltd
10,25 NT$
+0,49%
(+0,050) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2431...
Mở
10,15 NT$
Cao
10,25 NT$
Thấp
10,05 NT$
Vốn hoá thị trường
827,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
122,17 N
Khối lượng
143,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,65 NT$
EPS
-2,11 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10,15 NT$
Cao
10,25 NT$
Thấp
10,05 NT$
Vốn hoá thị trường
827,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
122,17 N
Khối lượng
143,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,65 NT$
EPS
-2,11 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lien Chang Electronic Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,14 Tr
68,39 Tr
62,55 Tr
58,84 Tr
Giá vốn hàng bán
93,29 Tr
149,57 Tr
66,54 Tr
56,15 Tr
Chi phí doanh thu
93,29 Tr
149,57 Tr
66,54 Tr
56,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,48 Tr
8,18 Tr
6,09 Tr
5,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,21 Tr
26,05 Tr
17,36 Tr
18,26 Tr
Chi phí hoạt động
24,72 Tr
34,22 Tr
23,48 Tr
23,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
118,01 Tr
183,78 Tr
90,02 Tr
79,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-32,87 Tr
-115,40 Tr
-27,46 Tr
-21,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,94 Tr
5,02 Tr
4,98 Tr
5,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,10 Tr
-163,56 Tr
-22,47 Tr
-13,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,13 Tr
-108,97 Tr
-22,52 Tr
-13,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,00 N
12,85 Tr
-2,00 N
-1,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
-7,86%
0,01%
0,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-22,11 Tr
-176,41 Tr
-22,47 Tr
-13,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,97%
-257,97%
-35,92%
-22,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,13 Tr
4,50 Tr
5,16 Tr
7,09 Tr
Chi phí lãi suất
-328,00 N
-321,00 N
-284,00 N
-101,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,80 Tr
4,18 Tr
4,87 Tr
6,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-29,04 Tr
-111,47 Tr
-26,71 Tr
-20,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google