Finance

Danh sách
2430:TPE
Tsann Kuen Enterprise Co Ltd
17,40 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2430...
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,57 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,60%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
35,55
Cao nhất trong 52 tuần
24,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,45 NT$
EPS
0,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,38 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,57 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,60%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
35,55
Cao nhất trong 52 tuần
24,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,45 NT$
EPS
0,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,38 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tsann Kuen Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,26 N
Ngày thành lập2 thg 11, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtsannkuen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,51 T
4,31 T
4,30 T
4,37 T
Giá vốn hàng bán
3,86 T
3,63 T
3,66 T
3,74 T
Chi phí doanh thu
3,86 T
3,63 T
3,66 T
3,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
639,04 Tr
627,90 Tr
612,16 Tr
619,40 Tr
Chi phí hoạt động
638,56 Tr
625,61 Tr
612,86 Tr
619,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,49 T
4,25 T
4,27 T
4,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,83 Tr
52,38 Tr
23,06 Tr
10,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,20 Tr
11,23 Tr
1,21 Tr
6,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,66 Tr
53,89 Tr
10,79 Tr
1,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,96 Tr
51,51 Tr
12,34 Tr
4,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,07 Tr
10,47 Tr
2,23 Tr
-545,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,94%
19,43%
20,66%
-46,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,59 Tr
43,42 Tr
8,56 Tr
1,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,08%
1,01%
0,20%
0,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,04 Tr
4,85 Tr
4,65 Tr
5,50 Tr
Chi phí lãi suất
-19,17 Tr
-19,13 Tr
-19,67 Tr
-19,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,13 Tr
-14,27 Tr
-15,02 Tr
-14,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,68 Tr
90,14 Tr
59,42 Tr
169,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,27 Tr
142,00 N
-
670,00 N
Các ứng dụng của Google