Trang chủ243070 • KOSDAQ
add
Công ty Huons
Giá đóng cửa hôm trước
25.350,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
25.400,00 ₩ - 26.050,00 ₩
Phạm vi một năm
23.950,00 ₩ - 32.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
309,67 T KRW
Số lượng trung bình
19,39 N
Tỷ số P/E
7,21
Tỷ lệ cổ tức
3,56%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,19 T | 12,66% |
Chi phí hoạt động | 59,70 T | 1,83% |
Thu nhập ròng | 10,85 T | 175,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,57 | 144,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,85 T | 13,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,18 T | -3,92% |
Tổng tài sản | 680,28 T | 12,20% |
Tổng nợ | 265,42 T | 3,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 414,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,85 T | 175,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,52 T | -15,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,47 T | 58,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,47 T | -115,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,39 T | -649,16% |
Dòng tiền tự do | -1,69 T | 90,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
1.037