Finance

Danh sách
Tại sao 2429 tăng 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
2429:TPE
Abonmax Co Ltd
33,00 NT$
+10,00%
(+3,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2429...
Mở
30,30 NT$
Cao
33,00 NT$
Thấp
30,30 NT$
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
217,66 N
Khối lượng
1,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
123,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,60 NT$
EPS
-1,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,80 Tr
Số nhân viên
232
Mở
30,30 NT$
Cao
33,00 NT$
Thấp
30,30 NT$
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
217,66 N
Khối lượng
1,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
123,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,60 NT$
EPS
-1,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,80 Tr
Số nhân viên
232
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Abonmax Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên232
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,74 Tr
169,12 Tr
109,22 Tr
91,22 Tr
Giá vốn hàng bán
117,38 Tr
162,01 Tr
104,59 Tr
86,66 Tr
Chi phí doanh thu
117,38 Tr
162,01 Tr
104,59 Tr
86,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,96 Tr
19,64 Tr
13,85 Tr
7,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,83 Tr
26,52 Tr
24,98 Tr
23,51 Tr
Chi phí hoạt động
33,57 Tr
48,76 Tr
38,52 Tr
30,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,94 Tr
210,77 Tr
143,11 Tr
117,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-31,20 Tr
-41,65 Tr
-33,89 Tr
-26,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,54 Tr
5,36 Tr
2,24 Tr
703,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,08 Tr
-43,17 Tr
-38,10 Tr
-27,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,74 Tr
-43,16 Tr
-38,39 Tr
-31,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,79 Tr
307,00 N
265,00 N
161,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-29,78%
-0,71%
-0,70%
-0,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-19,33 Tr
-41,21 Tr
-38,19 Tr
-26,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,14%
-24,37%
-34,97%
-29,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
214,00 N
892,00 N
221,00 N
614,00 N
Chi phí lãi suất
-4,39 Tr
-5,68 Tr
-5,95 Tr
-6,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,18 Tr
-4,79 Tr
-5,72 Tr
-5,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-27,02 Tr
-37,43 Tr
-29,88 Tr
-22,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,85 Tr
-
-295,00 N
-
Các ứng dụng của Google