Finance

Danh sách
2428:TYO
Wellnet Corp
616,00 ¥
-0,48%
(-3,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2428...
Mở
618 ¥
Cao
618 ¥
Thấp
613 ¥
Vốn hoá thị trường
11,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,51 N
Khối lượng
33,90 N
Cổ tức
4,79%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,71
Cao nhất trong 52 tuần
719 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
595 ¥
EPS
53 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,74 Tr
Số nhân viên
131
Mở
618 ¥
Cao
618 ¥
Thấp
613 ¥
Vốn hoá thị trường
11,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,51 N
Khối lượng
33,90 N
Cổ tức
4,79%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,71
Cao nhất trong 52 tuần
719 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
595 ¥
EPS
53 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,74 Tr
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wellnet Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên131
Ngày thành lập1 thg 4, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwellnet.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,59 T
2,52 T
2,52 T
2,44 T
Giá vốn hàng bán
1,98 T
1,92 T
1,86 T
1,81 T
Chi phí doanh thu
1,98 T
1,92 T
1,86 T
1,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
27,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
255,23 Tr
238,59 Tr
255,91 Tr
273,18 Tr
Chi phí hoạt động
255,23 Tr
238,59 Tr
255,91 Tr
336,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,23 T
2,16 T
2,11 T
2,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
354,98 Tr
360,54 Tr
402,09 Tr
293,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,15 Tr
248,00 N
48,43 Tr
2,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
369,13 Tr
362,78 Tr
474,04 Tr
300,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
369,13 Tr
362,78 Tr
472,91 Tr
300,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
113,83 Tr
111,76 Tr
145,14 Tr
53,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,84%
30,81%
30,62%
17,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
255,29 Tr
251,02 Tr
328,90 Tr
246,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,87%
9,97%
13,07%
10,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,49 Tr
3,24 Tr
20,03 Tr
8,17 Tr
Chi phí lãi suất
-2,42 Tr
-2,38 Tr
-2,30 Tr
-3,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,07 Tr
853,00 N
17,73 Tr
4,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
35,36 Tr
EBITDA
434,69 Tr
434,65 Tr
481,81 Tr
365,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google