Finance

Danh sách
2427:TPE
Mercuries Data Systems Ltd
22,25 NT$
-0,45%
(-0,10) 1 ngày
13 thg 10, 09:17:17 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2427...
Mở
22,10 NT$
Cao
22,35 NT$
Thấp
22,10 NT$
Vốn hoá thị trường
4,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
878,66 N
Khối lượng
28,77 N
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
0,17 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,66
Cao nhất trong 52 tuần
29,45 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,15 NT$
EPS
1,34 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,32 Tr
Số nhân viên
880
Mở
22,10 NT$
Cao
22,35 NT$
Thấp
22,10 NT$
Vốn hoá thị trường
4,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
878,66 N
Khối lượng
28,77 N
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
0,17 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,66
Cao nhất trong 52 tuần
29,45 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,15 NT$
EPS
1,34 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,32 Tr
Số nhân viên
880
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mercuries Data Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên880
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webmds.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
860,43 Tr
2,52 T
1,89 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
533,29 Tr
2,09 T
1,53 T
853,07 Tr
Chi phí doanh thu
533,29 Tr
2,09 T
1,53 T
853,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
60,89 Tr
68,39 Tr
61,58 Tr
66,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
228,65 Tr
277,77 Tr
228,56 Tr
241,52 Tr
Chi phí hoạt động
289,54 Tr
346,16 Tr
290,14 Tr
307,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
822,83 Tr
2,44 T
1,82 T
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,60 Tr
81,14 Tr
67,44 Tr
91,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,14 Tr
27,41 Tr
1,13 Tr
2,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,67 Tr
106,92 Tr
69,77 Tr
108,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,09 Tr
107,02 Tr
70,06 Tr
115,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,31 Tr
22,91 Tr
14,03 Tr
19,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,72%
21,42%
20,11%
17,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,36 Tr
84,02 Tr
55,74 Tr
89,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,97%
3,33%
2,95%
7,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,26
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,32 Tr
5,36 Tr
1,54 Tr
4,93 Tr
Chi phí lãi suất
-9,61 Tr
-9,37 Tr
-7,77 Tr
-7,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
709,00 N
-4,01 Tr
-6,22 Tr
-2,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,93 Tr
102,17 Tr
89,71 Tr
114,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-572,00 N
100,00 N
289,00 N
-
Các ứng dụng của Google